steel - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Thép: từ tiếng Anh cổ 'styela' có nghĩa là 'thép' + hậu tố '-l' chỉ vật liệu. Gốc: 'ste-', có nghĩa là mạnh mẽ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Germanic nguyên thủy → tiếng Latin 'stella'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một thợ rèn đang rèn một thanh kiếm thép sáng chói, tượng trưng cho sức mạnh và khả năng phục hồi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm chặt thép lạnh, đứng vững và cảm nhận trọng lượng trong lòng bàn tay. Tôi đẩy và kéo, kim loại đáp ứng với sự cứng cáp, từ từ dịch chuyển vào đúng vị trí. Tôi điều chỉnh grip, thở đều và giữ nhịp, cảm thấy sức mạnh tăng lên theo từng động tác. Những động tác ấy cho tôi thấy kim loại cứng có thể nâng đỡ công việc phía trước.
Thép là một từ chỉ kim loại cứng và mạnh, đồng thời còn ám chỉ vật liệu trong đời sống hàng ngày như dụng cụ, linh kiện ô tô và dao kéo. Nó cũng có thể dùng để chỉ các vũ khí hoặc dụng cụ làm bằng thép, thường gợi lên hình ảnh về độ bền và chính xác. Ở nghĩa bóng, steel có nghĩa là chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất để đối mặt với thử thách, như rèn luyện để mạnh mẽ hơn. Ba nghĩa của steel được phân biệt bởi ngữ cảnh: vật liệu, đối tượng và động từ với ý nghĩa chuẩn bị hay củng cố. Học viên nên chú ý phân biệt giữa danh từ chỉ kim loại, danh từ chỉ vật thể và động từ mang ý nghĩa ẩn dụ.
Giải thích cho người học tiếng Việt ba nghĩa của từ steel (vật liệu, đối tượng, ẩn dụ) và các nhầm lẫn phổ biến giữa danh từ, vật thể cụ thể và thành ngữ.
What is the meaning of the word 'steel'?
In which of the following sentences is 'steel' used correctly?
Which of the following words is most similar to 'steel'?
What is the opposite of 'steel'?
In what real-life context would you expect to encounter the word 'steel'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật