stems - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stem = gốc 'stam' (liên quan đến hỗ trợ) + gốc 'stem'; Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'stem', liên quan đến nguyên mẫu German; Hình ảnh lưu giữ: Hãy tưởng tượng thân cây hỗ trợ lá, rất cần thiết cho sự phát triển của nó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi kê bàn tay và tiến đến một thân cây xanh trong vườn, đẩy nhẹ, sau đó nắm chắc cẩn thận. Tôi dịch chuyển cây, cảm nhận thân cây cong nhẹ và điều chỉnh lực ấn khi lá nhỏ run rẩy. Trong giờ học ngôn ngữ, tôi tưởng tượng bỏ các hậu tố của một từ cho đến khi gặp được một dạng đơn giản, vững vàng, và tôi cố định nó để giữ lại. Khoảnh khắc ấy thật sống động: tôi quyết định cái gì nên giữ, phần còn lại trôi đi.
Stem có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Danh từ Stem chỉ phần trung tâm của một cây, thân cây mang lá và hoa; động từ stem có nghĩa là cắt bỏ thân/ cuống của một vật; thuật ngữ ngôn ngữ học stem chỉ hình thức cơ sở của một từ từ đó các hình thức khác được sinh ra. Các thành ngữ phổ biến gồm stem cell (tế bào gốc), stem from (bắt nguồn từ), stem the tide (ngăn chặn đà). Người học thường nhầm giữa nghĩa của stem với root hoặc trunk, và bỏ lỡ cách dùng đúng với ngữ cảnh ngôn ngữ học. Hãy luyện tập với các cụm từ để phân biệt rõ.
Học viên tiếng Việt cần ghi nhận stem có ba nghĩa: thực vật, ngôn ngữ học và thành ngữ. Tránh nhầm với root và chú ý ngữ cảnh.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật