stepping - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
step = 'sti' (đi bộ) + 'ep' (một nơi hay khu vực). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'stæpe' → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng đến việc bước đi một cách cẩn thận trên một con đường đá, mỗi lần tiến bộ bằng một bước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nâng chân, đẩy khỏi mặt đất và tiến một bước. Trọng lượng di chuyển, thăng bằng được điều chỉnh và tôi giữ nhịp khi chân đáp xuống. Chuyển động này không chỉ là một động tác mà là một bước trong một quá trình lớn hơn. Mỗi bước khiến tư thế được điều chỉnh và mục tiêu ở phía trước kéo tôi tiến về phía trước.
Step có thể chỉ một động tác gõ chân, một giai đoạn trong một quá trình, hoặc hành động tiến lên hoặc lùi lại. Người bản ngữ thường dùng step để nói về các bước thực hiện để đạt được mục tiêu, theo từng bước (step by step), hoặc khi nói về các động từ cố định như step up và step back. Lưu ý rằng step có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh. Việc học chú ý tới collocations và nghĩa bóng của các cụm từ.
Đối với người Việt, step có thể chỉ hành động cụ thể hoặc giai đoạn trừu tượng; dễ nhầm với từ ngữ khác và nghĩa của thành ngữ.
What is the meaning of 'stepping'?
Choose the sentence that uses 'stepping' correctly.
Which word is most similar to 'stepping'?
What is the opposite of 'stepping'?
Can you think of a real-life scenario involving this word?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật