LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stepping - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stepping Ý nghĩa của Từ

  • một chuyển động bằng cách đặt một chân trước chân khác
  • một giai đoạn trong một quy trình
  • di chuyển về phía trước hoặc phía sau
Illustration for this word

stepping Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stepping Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stɛp/
Mỹ /stɛp/
Tiết
step

stepping Từ nguyên của Từ

step = 'sti' (đi bộ) + 'ep' (một nơi hay khu vực). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'stæpe' → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh nhớ: Hãy tưởng tượng đến việc bước đi một cách cẩn thận trên một con đường đá, mỗi lần tiến bộ bằng một bước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nâng chân, đẩy khỏi mặt đất và tiến một bước. Trọng lượng di chuyển, thăng bằng được điều chỉnh và tôi giữ nhịp khi chân đáp xuống. Chuyển động này không chỉ là một động tác mà là một bước trong một quá trình lớn hơn. Mỗi bước khiến tư thế được điều chỉnh và mục tiêu ở phía trước kéo tôi tiến về phía trước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Step có thể chỉ một động tác gõ chân, một giai đoạn trong một quá trình, hoặc hành động tiến lên hoặc lùi lại. Người bản ngữ thường dùng step để nói về các bước thực hiện để đạt được mục tiêu, theo từng bước (step by step), hoặc khi nói về các động từ cố định như step up và step back. Lưu ý rằng step có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh. Việc học chú ý tới collocations và nghĩa bóng của các cụm từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt step ở dạng danh từ và động từ
  • Dùng step by step cho tiến triển từng bước
  • Hiểu step up và step back như động từ ghép có nghĩa riêng
  • Không nhầm step với cầu thang hoặc bước đi
  • Dùng step cho cả hành động và giai đoạn trừu tượng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Step có thể là động tác chân hoặc một giai đoạn của quá trình.
  • Step không đồng nghĩa với stairs; stairs là cầu thang vật lý.
  • Step có thể đếm được hoặc không đếm được tùy ngữ cảnh.
  • Step forward không phải lúc nào cũng có nghĩa là tiến lên về mặt vật lý.
  • Các động từ ghép với step có nghĩa idiomatic riêng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, step có thể chỉ hành động cụ thể hoặc giai đoạn trừu tượng; dễ nhầm với từ ngữ khác và nghĩa của thành ngữ.

Mẹo Học

  • Liên kết step với động tác và tiến triển bằng ví dụ cụ thể
  • Thực hành mô tả từng bước trong nhiệm vụ thật
  • Học các động từ ghép với step (up, back, in, out)
  • Phân biệt cách dùng đếm được và không đếm được
  • Sử dụng collocations liên quan đến cơ thể: tiến lên một bước, lùi lại
  • Chú ý đến idioms không mang nghĩa đếm được

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stepping'?

A.Becoming less active
B.Making a step or movement
C.Collecting evidence
D.Holding a position
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'stepping' correctly.

A.They were stepping for a long time without any breaks.
B.He enjoyed stepping the cake with frosting.
C.She is stepping into the room with confidence.
D.The cat was stepping up on the table.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stepping'?

A.Jumping
B.Walking
C.Running
D.Flying
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stepping'?

A.Flying
B.Falling
C.Sitting
D.Rolling
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving this word?

A.She was a little nervous as she approached the microphone.
B.The team was led down the hall to the conference room.
C.While crossing the street, he carefully looked both ways.
D.The children were happy on the playground.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Morning Routine and Chores

Asking for Help

2025.11.27 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Check-in Problem at SkyLink Desk

Travel · Airport

2026.04.03 · 1:13 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ