ý nghĩa và cách sử dụng hình ảnh nổi
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'stereo-' (rắn) + '-scopic' (nhìn). Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Hy Lạp 'stereos' có nghĩa là rắn, qua tiếng Pháp tới tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng bạn đang đeo kính đặc biệt làm cho các hình ảnh phẳng trở nên sống động, tạo ra cảnh tượng cụ thể mà bạn có thể với tay tới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQstereoscopic có nghĩa là liên quan đến nhận thức ba chiều hoặc mô tả hình ảnh được xem từ các góc độ hơi khác nhau để não bộ kết hợp chúng thành một cảnh sâu và có chiều sâu. Thường gặp trong phim 3D, ảnh stereo hoặc màn hình đòi kính đặc biệt. Thuật ngữ nhấn mạnh sự khác biệt giữa thị lực hai mắt để tạo cảm giác chiều sâu, tương phản với ảnh một mắt.
Trong tiếng Việt, stereoscopic thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật nói về sâu và thị giác hai mắt. Người học dễ nhầm với 3D nói chung và bỏ qua sự khác biệt với monocular.
What is the definition of 'stereoscopic'?
Which sentence uses 'stereoscopic' correctly?
Which word is most similar to 'stereoscopic'?
What is the opposite of 'stereoscopic'?
Can you think of a real-life context where 'stereoscopic' is used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật