LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sterile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sterile Ý nghĩa của Từ

  • không có vi khuẩn hoặc sinh vật sống khác
  • không thể sinh sản
  • thiếu sáng tạo hoặc sinh lực
Illustration for this word

sterile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sterile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɛraɪl/
Mỹ /ˈstɛrəl/
Tiết
sterile

sterile Từ nguyên của Từ

sterile (từ tiếng Latinh 'sterilis' có nghĩa là 'cằn cỗi' hoặc 'không có quả', với nguồn gốc từ 'stere-' có nghĩa là 'rắn', liên quan đến khái niệm 'thiếu sự sống'). Hãy tưởng tượng một cảnh quan hoang tàn nơi không có gì mọc lên, tượng trưng cho sự cằn cỗi; điều này gợi lên ý tưởng về sự trống rỗng. Cách sử dụng ẩn dụ cũng mở rộng để có nghĩa là thiếu sự sáng tạo, như trong một tâm trí 'cằn cỗi'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sterile là một tính từ có ý nghĩa chính là vô trùng, nghĩa là không có vi khuẩn hoặc sinh vật sống, một khía cạnh quan trọng trong phòng thí nghiệm và phẫu thuật. Nó cũng có nghĩa sinh sản vô tính trong sinh học, như cây cằn cỗi hoặc động vật vô sinh. Ngoài ra, nó còn được dùng ở nghĩa bóng để chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc sinh khí. Trong tiếng Anh, sterile thường nhấn mạnh sự tuyệt đối, trong khi các từ như clean hay pure có thể ít mạnh mẽ hơn. Người học cần chú ý ngữ cảnh để không nhầm lẫn giữa vô trùng và vô sinh với các nghĩa đen khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng sterile để mô tả môi trường hoặc dụng cụ vô trùng. Không dùng với nghĩa đạo đức sạch sẽ. Nghĩa ẩn dụ có thể ám chỉ thiếu sáng tạo. Luyện tập ở ngữ cảnh y tế và sinh học để tránh nhầm lẫn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sterile không chỉ là sạch mà là không có sinh vật sống hay vi khuẩn.
  • Ý nghĩa ẩn dụ có thể gây nhầm lẫn nếu bỏ qua ngữ cảnh.
  • Khác với trong sạch hay tinh khiết ở nghĩa đạo đức.
  • Phân biệt môi trường vô trùng và người vô sinh về mặt ngữ nghĩa.
  • Luyện tập với ngữ cảnh y tế để tránh hiểu nhầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: tiếng Anh dùng sterile cho môi trường vô trùng và cả nghĩa bóng trống trải; người học dễ nhầm với sạch hay thuần khiết ở ngữ cảnh không y tế.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với nghĩa y khoa (vô khuẩn).
  • Phân biệt sterile với sạch và tinh khiết (tuyệt đối).
  • Lưu ý nghĩa bóng (thiếu sáng tạo).
  • Học các collocational phổ biến như không nhiễm trùng, môi trường vô trùng.
  • Luyện tập với văn bản y tế và sinh học để quen dùng.
  • Tránh nhầm giữa nghĩa sinh học và ẩn dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sterile'?

A.Able to reproduce
B.Dirty and contaminated
C.Lively and energetic
D.Free from living microorganisms
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'sterile' correctly?

A.She loved the sterile atmosphere of the bustling city.
B.The garden was full of colorful flowers, not sterile at all.
C.The loud music made the room feel sterile and boring.
D.He believed in the importance of maintaining a sterile environment in the laboratory.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'sterile'?

A.Fertile
B.Polluted
C.Barren
D.Vibrant
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sterile'?

A.Sanitary
B.Productive
C.Lifeless
D.Insipid
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'sterile' be important?

A.Performing surgery
B.Cooking a gourmet meal
C.Exploring a jungle
D.Reading a book

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Visual Trends in Social Media Imagery

Technology & Social Media

2026.01.04 · 1:33 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Anecdotes and Responses: Lessons from the Nursing World

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:41 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ