stiffen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stiff (từ tiếng Anh cổ 'stif', có nghĩa là 'cứng, cứng nhắc') + -en (hậu tố tạo động từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người cố gắng kéo một dây cao su đã cứng lại; nó không hề cử động, thể hiện sự cứng nhắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStiffen có nghĩa là làm cho cứng lại hoặc trở nên cứng nhắc, và được dùng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Cơ bắp hoặc khớp có thể cứng lại sau khi tập luyện hoặc vì lạnh, và một lập trường hay chính sách có thể trở nên kiên định, ít linh hoạt dưới áp lực. Ngoài ra, cảm xúc hoặc tình huống có thể trở nên cứng nhắc và gay gắt.
Người Việt cần phân biệt sự cứng đờ vật lý và sự cứng nhắc mang tính ẩn dụ; khó khăn phổ biến là lạm dụng từ này trong văn cảnh không phù hợp.
What is the meaning of the word 'stiffen'?
In which sentence is the word 'stiffen' used correctly?
Which of the following is a synonym of 'stiffen'?
In what situation would someone's muscles stiffen?
How would you use the word 'stiffen' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật