LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stiffen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stiffen Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cứng lại
  • trở nên cứng nhắc
  • trở nên mạnh mẽ hoặc mãnh liệt
Illustration for this word

stiffen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stiffen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɪfən/
Mỹ /ˈstɪfən/
Tiết
stiffen

stiffen Từ nguyên của Từ

stiff (từ tiếng Anh cổ 'stif', có nghĩa là 'cứng, cứng nhắc') + -en (hậu tố tạo động từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người cố gắng kéo một dây cao su đã cứng lại; nó không hề cử động, thể hiện sự cứng nhắc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stiffen có nghĩa là làm cho cứng lại hoặc trở nên cứng nhắc, và được dùng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Cơ bắp hoặc khớp có thể cứng lại sau khi tập luyện hoặc vì lạnh, và một lập trường hay chính sách có thể trở nên kiên định, ít linh hoạt dưới áp lực. Ngoài ra, cảm xúc hoặc tình huống có thể trở nên cứng nhắc và gay gắt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt nghĩa thực tế và nghĩa bóng; ghi nhớ collocations phổ biến; chú ý khi trời lạnh; dùng stiffen up cho sự kiên cường; phân biệt cứng nhắc và cứng đầu; hạn chế lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn stiffen với làm cứng hoàn toàn
  • Bỏ qua nghĩa bóng
  • Nhầm lẫn stiffen up với tăng cứng một cách vô lý
  • Hiểu sai về sự cứng nhắc cảm xúc
  • Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt sự cứng đờ vật lý và sự cứng nhắc mang tính ẩn dụ; khó khăn phổ biến là lạm dụng từ này trong văn cảnh không phù hợp.

Mẹo Học

  • Học các collocation liên quan đến cơ thể (stiffen up, thẳng lưng)
  • Kết hợp với become, may, hoặc can để diễn đạt thay đổi
  • Luyện tập cả nghĩa đen và nghĩa bóng
  • Chú ý ngữ cảnh lạnh hoặc căng thẳng
  • So sánh với harden và strengthen
  • Dùng câu ngắn để nắm được sắc thái

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stiffen'?

A.To relax
B.To sing
C.To dance
D.To become rigid
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'stiffen' used correctly?

A.She decided to relax her muscles before the race.
B.His body started to stiffen with fear.
C.They all stiffen and the music begins.
D.He began to sing as his body stiffen.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'stiffen'?

A.Loosen
B.Relax
C.Tighten
D.Flexible
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would someone's muscles stiffen?

A.When engaging in light exercise
B.When experiencing extreme fright
C.When feeling calm and peaceful
D.When listening to soothing music
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'stiffen' in a real-life context?

A.The dancer began to relax and stiffen at the same time.
B.I always stiffen my muscles before going to bed.
C.I could feel my body stiffen as the teacher called on me to answer.
D.I prefer to stiffen up before engaging in any physical activity.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ