LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stillness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stillness Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái đứng yên, không chuyển động
  • khoảng thời gian yên tĩnh, tĩnh lặng
  • nghĩa bóng: thiếu hoạt động hoặc sự thanh thản bên trong
Illustration for this word

stillness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stillness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɪlnəs/
Mỹ /ˈstɪl-nəs/
Tiết
stillness

stillness Từ nguyên của Từ

(a) Tiền tố/đuôi + gốc: tiền tố không có; gốc still; hậu tố -ness. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'stille' có nghĩa yên lặng, không chuyển động, xuất phát từ ngữ hệ German cổ; hậu tố -ness đến từ tiếng Anh cổ. (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một hồ yên lặng khi bình minh, phẳng lặng như gương.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, stillness thường được diễn đạt bằng sự yên tĩnh lâu dài hoặc bình yên nội tâm; nhầm lẫn phổ biến là hiểu nó như chỉ im lặng tạm thời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng stillness để mô tả sự yên tĩnh kéo dài hoặc bình yên nội tâm, không chỉ im lặng. Lưu ý thời lượng và ngữ cảnh; ghép với động từ như đặt xuống, lan tỏa để diễn đạt sự biến đổi. Trong văn học hoặc kể chuyện, nó tạo bầu không khí; trong giao tiếp hàng ngày, chọn silence hay calm tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả sự vắng âm.
  • Nó chỉ liên quan đến sự bất động vật lý.
  • Nó luôn kéo dài lâu.
  • Nó đồng nghĩa trực tiếp với bình yên ở mọi ngữ cảnh.
  • Nó hàm ý sự cô đơn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Stillness thường ám chỉ sự yên lặng kéo dài hoặc bình yên nội tâm; chú ý thời lượng và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh stillness với silence và calm ở các ngữ cảnh khác nhau.
  • Chú ý thời lượng ảnh hưởng đến ý nghĩa.
  • Kết hợp với động từ như thiết lập, lan tỏa để mô tả sự thay đổi.
  • Dùng tính từ như sâu thẳm, kỳ quái để mô tả bầu không khí.
  • Ôn tập diễn đạt lại bằng sự yên bình bên trong hoặc tâm trạng yên tĩnh.
  • Đọc các đoạn mô tả để nghe cách kết hợp tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stillness'?

A.Quietness
B.Motion
C.Brightness
D.Strength
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stillness' used correctly?

A.The stillness wind blew through the trees.
B.She danced with stillness to the music.
C.The stillness river was flowing rapidly.
D.The stillness of the crowd was overwhelming.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stillness'?

A.Silence
B.Movement
C.Activity
D.Chaos
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stillness'?

A.Peace
B.Activity
C.Rest
D.Calm
Bước 5: Thành thạo

How does 'stillness' apply in real-world situations?

A.Stillness is necessary for high-energy activities.
B.Stillness is often found in busy city streets.
C.Finding stillness in meditation helps calm the mind.
D.Stillness is only found in nature.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gallery Visit: Orchards and Winter Scenes

Art & Museums

2025.10.21 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Payment, Quiet Retreat

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.13 · 3:33 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Incredible Frame: How a Photo Can Change a Mind

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.27 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ