LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stinginess - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stinginess Ý nghĩa của Từ

  • tính chất không muốn chi tiền
  • thiếu sự hào phóng
  • không muốn chia sẻ hoặc cho đi
Illustration for this word

stinginess Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stinginess Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɪn.dʒɪ.nəs/
Mỹ /ˈstɪn.dʒə.nəs/
Tiết
stinginess

stinginess Từ nguyên của Từ

Gốc: stingy (từ gốc) + -ness (hậu tố); Nguồn gốc lịch sử: 'stinginess' trong tiếng Anh trung cổ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estinge' và tiếng Latin 'stingere'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ong đốt tích trữ tất cả mật của nó, không bao giờ sẵn lòng chia sẻ, tượng trưng cho sự keo kiết cực độ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stinginess in lingua Anh có thể được diễn đạt bằng keo kiệt hoặc hà tiện khi miêu tả thái độ từ chối chi tiêu hoặc chia sẻ một cách kiên quyết, ngay cả khi một chi phí nhỏ có thể giúp đỡ người khác. Điều này vượt ra ngoài tiết kiệm thông thường và gợi ý thiếu lòng hào phóng. Trong giao tiếp hàng ngày, người được miêu tả là không mua quà nhỏ cho bạn bè, tích trữ tiền và từ chối giúp đỡ hay quyên góp, dù lợi ích rõ ràng. Người học thường nhầm lẫn stinginess với thrift hay frugality, vì stinginess nhấn mạnh yếu tố thiếu bao dung và ấm áp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nêu rõ stinginess là đặc tính tiêu cực; so sánh với thrift và chỉ rõ ngữ cảnh và tông. Tránh đánh giá người khác là keo kiệt quá vội vàng. Dùng ví dụ ở cả tình huống tiêu cực và trung lập để làm rõ sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stinginess giống với thrift hay frugality
  • Liên quan đến chia sẻ hoặc thời gian, không chỉ tiền bạc
  • Người keo kiệt nhất định là nghèo
  • Ở một số ngữ cảnh, stinginess có thể tích cực
  • Thrift tương ứng với stinginess

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, stinginess mang sắc thái phê phán về thiếu lòng hảo tâm, khác với sự tiết kiệm.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng stinginess là thái độ hơn là tiết kiệm đơn thuần.
  • Phân biệt giữa keo kiệt và tiết kiệm, cái sau có thể trung tính hoặc tích cực.
  • Dùng 'stingy with' để miêu tả sự do dự chia sẻ, không chỉ chi tiêu.
  • kết hợp ví dụ so sánh hào phóng và keo kiệt.
  • Chú ý các collocations như 'stingy person' và 'be stingy with money'.
  • Luyện tập với các tình huống cho quà nhỏ hoặc quyên góp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stinginess'?

A.Generosity
B.Greediness
C.Kindness
D.Selflessness
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stinginess' correctly?

A.Her stinginess was evident when she refused to contribute to the group gift.
B.He showed stinginess by buying the most expensive item.
C.His stinginess made him the most beloved person in the community.
D.They admired her stinginess and offered her a reward.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stinginess'?

A.Magnanimity
B.Generosity
C.Frugality
D.Benevolence
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stinginess'?

A.Selfishness
B.Avarice
C.Generosity
D.Covetousness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might exhibit stinginess?

A.An individual who always donates to charity.
B.A person who never offers to split the bill at dinner parties.
C.Someone who frequently shares their belongings with friends.
D.A customer who tips generously at restaurants.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ