stockpile - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ này có nguồn gốc từ 'stock' (cung cấp) + 'pile' (đống). Nó được mượn từ tiếng Pháp cổ 'estoc' (kho dự trữ) và 'empiler' (chất đống) vào giữa thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một chiếc rương kho báu tràn đầy vật phẩm được xếp chồng cao, sẵn sàng cho bất kỳ nhu cầu nào trong tương lai.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStockpile đề cập đến một kho dự trữ lớn các hàng hóa được tích lũy có kế hoạch cho mục đích sử dụng trong tương lai. Nó có thể xuất hiện ở gia đình, doanh nghiệp hoặc khu vực công, thể hiện sự chu đáo và chuẩn bị. Danh từ chỉ một lượng dự trữ được lưu trữ; động từ stockpile có nghĩa tích lũy tài nguyên từ từ để dùng sau này. Từ này mang nùi niềm về chiến lược, ổn định và quản lý rủi ro, nhất là trong thời kỳ khan hiếm, tăng giá hoặc khẩn cấp. Thông dụng trong logistics, quân sự và ứng phó khủng hoảng, nơi quản lý tốt kho dự trữ có thể giảm gián đoạn.
Người nói tiếng Việt thường xem stockpile là khái niệm chuẩn bị và quản lý rủi ro; nhầm lẫn phổ biến là cho rằng nó đòi hỏi tích trữ quy mô lớn hoặc là sự tham gia tích cực của cá nhân.
What is the meaning of the word 'stockpile'?
Which sentence uses 'stockpile' correctly?
Which word is most similar to 'stockpile'?
What is the opposite of 'stockpile'?
Can you give an example of a real-life context where you might 'stockpile'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật