LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stockpile - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stockpile Ý nghĩa của Từ

  • tích trữ một lượng lớn hàng hóa
  • nguồn cung cấp vật liệu dự trữ
  • thu thập tài nguyên cho việc sử dụng trong tương lai
Illustration for this word

stockpile Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stockpile Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstɒk.paɪl/
Mỹ /ˈstɑk.paɪl/
Tiết
stockpile

stockpile Từ nguyên của Từ

Từ này có nguồn gốc từ 'stock' (cung cấp) + 'pile' (đống). Nó được mượn từ tiếng Pháp cổ 'estoc' (kho dự trữ) và 'empiler' (chất đống) vào giữa thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một chiếc rương kho báu tràn đầy vật phẩm được xếp chồng cao, sẵn sàng cho bất kỳ nhu cầu nào trong tương lai.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stockpile đề cập đến một kho dự trữ lớn các hàng hóa được tích lũy có kế hoạch cho mục đích sử dụng trong tương lai. Nó có thể xuất hiện ở gia đình, doanh nghiệp hoặc khu vực công, thể hiện sự chu đáo và chuẩn bị. Danh từ chỉ một lượng dự trữ được lưu trữ; động từ stockpile có nghĩa tích lũy tài nguyên từ từ để dùng sau này. Từ này mang nùi niềm về chiến lược, ổn định và quản lý rủi ro, nhất là trong thời kỳ khan hiếm, tăng giá hoặc khẩn cấp. Thông dụng trong logistics, quân sự và ứng phó khủng hoảng, nơi quản lý tốt kho dự trữ có thể giảm gián đoạn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng stockpile để mô tả một lượng dự trữ lớn cho mục đích sử dụng trong tương lai.
  • Là động từ, có nghĩa là tích luỹ theo thời gian.
  • Thường ngụ ý lập kế hoạch, dự đoán và quản lý rủi ro.
  • Khác với 'store' hoặc 'pile' ở quy mô và sự tích luỹ có chủ ý.
  • Cụm từ thông dụng: stockpile a reserve, stockpiled materials.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stockpile chỉ liên quan đến kho vũ khí hoặc quân sự.
  • Một stockpile luôn bừa bộn.
  • Cần tích lũy thật nhiều mới được gọi stockpile.
  • stockpile và store hoàn toàn đồng nghĩa.
  • stockpile không dùng ở động từ trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường xem stockpile là khái niệm chuẩn bị và quản lý rủi ro; nhầm lẫn phổ biến là cho rằng nó đòi hỏi tích trữ quy mô lớn hoặc là sự tham gia tích cực của cá nhân.

Mẹo Học

  • 1. Luyện tập cả dạng danh từ và động từ.
  • 2. So sánh stockpile, store, pile để nắm sắc thái nghĩa.
  • 3. Học các collocation thông dụng như stockpile a reserve.
  • 4. Đọc các báo cáo chuẩn bị thiên tai để thấy ửdụng thực tế.
  • 5. Lập kế hoạch dự trữ cá nhân cho tình huống giả định.
  • 6. Theo dõi tin tức chuỗi cung ứng để hiểu thời điểm chiến lược.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stockpile'?

A.To distribute items evenly
B.To gather and store a large quantity of something
C.To reduce the amount of something
D.To borrow items for a short time
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stockpile' correctly?

A.She decided to stockpile her favorite books in her library.
B.He stockpiled the information from her notes into his head.
C.They want to stockpile the meeting for later discussion.
D.We stockpile the groceries every week for our meal prep.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stockpile'?

A.Accumulate
B.Diminish
C.Provide
D.Disperse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stockpile'?

A.Gather
B.Increase
C.Disperse
D.Collect
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where you might 'stockpile'?

A.Many people choose to gather food in case of emergencies.
B.He often gives away items to those in need.
C.They are planning to sell everything they have next month.
D.We always throw out expired products to keep the pantry clean.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ