LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stonewall - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stonewall Ý nghĩa của Từ

  • cản trở hoặc ngăn chặn tiến độ
  • từ chối trả lời câu hỏi
  • một chiến thuật phòng thủ hoặc trì hoãn
Illustration for this word

stonewall Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stonewall Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstəʊn.wɔːl/
Mỹ /ˈstoʊn.wɔl/
Tiết
stonewall

stonewall Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'đá' (vật cứng) + 'tường' (một rào cản). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'stan' (đá) + 'weall' (tường) → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tường mạnh mẽ và kiên cố được làm từ đá, kháng cự lại mọi nỗ lực để vượt qua nó, tượng trưng cho sự chặn đứng trong cảm xúc hoặc giao tiếp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stonewall là một từ tiếng Anh có thể dùng như động từ và danh từ, nghĩa là cản trở tiến triển một cách cố ý, từ chối trả lời câu hỏi hoặc làm chậm quyết định. Khi là động từ, nó có thể dùng trong ngữ cảnh cuộc họp để làm cho một người im lặng hoặc chuyển chủ đề, nhằm làm hỏng tiến trình. Là danh từ, nó chỉ một chiến lược phòng thủ hoặc một trở ngại chắn đường. Từ nguyên gợi hình ảnh một bức tường đá chắn mọi cú đẩy. Người học nên phân biệt giữa trì hoãn hợp lý và cố ý né tránh giao tiếp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng với tân ngữ trực tiếp: stonewall một câu hỏi, stonewall một yêu cầu.
  • - Không phải mọi sự chậm trễ đều là stonewalling; kiểm tra ý định và giọng điệu.
  • -collocations phổ biến: stonewall một ủy ban, stonewall các cuộc điều tra.
  • - Cẩn trọng với giọng điệu; stonewalling rõ ràng có thể làm mất niềm tin.
  • - Ghép với từ đồng nghĩa để thể hiện sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stonewall không chỉ là im lặng; nó có ý định né tránh.
  • Mọi sự chậm trễ không phải do ý định mà do sự hỗn loạn.
  • Stonewalling chỉ xảy ra trong politics, không thường gặp ở cuộc sống hàng ngày.
  • Luôn cho rằng một câu hỏi khó là stonewall quá mức.
  • Ngăn tiến trình không đồng nghĩa với phản đối mục tiêu của đối phương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, stonewall thường gắn với bối cảnh formal như điều tra hoặc đàm phán; người học dễ nhầm với sự trì hoãn vô ý, nên phân biệt động cơ và mức độ ngại giao tiếp.

Mẹo Học

  • Luyện tập với tân ngữ trực tiếp: stonewall một câu hỏi, stonewall một yêu cầu.
  • Phân biệt trì hoãn vô ý và cố ý chắn đường giao tiếp.
  • Ghi nhận các collocation phổ biến trong ngữ cảnh của bạn (cuộc họp, điều tra).
  • Ghi âm giọng điệu và ý định trong cuộc trò chuyện thực tế để nhận diện stonewalling.
  • Kết hợp với từ đồng nghĩa để thể hiện sắc thái khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stonewall'?

A.To build a wall made of stone.
B.To agree with someone's statement.
C.To obstruct or hinder progress deliberately.
D.To create a strong defense.
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'stonewall' used in a sentence?

A.The team decided to stonewall the project due to lack of funding.
B.He stonewalled the argument by agreeing with every point.
C.The politician attempted to stonewall the inquiry instead of answering questions.
D.She stonewalled the book and recommended a movie instead.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stonewall'?

A.Encourage
B.Delay
C.Assist
D.Promote
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stonewall'?

A.Hinder
B.Facilitate
C.Prevent
D.Stop
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might stonewall a conversation?

A.A negotiator seeks to facilitate a peace agreement between countries.
B.A lawyer avoids answering questions during a trial to protect their client.
C.A person volunteers at a local shelter, helping those in need.
D.A manager encourages team members to share their ideas freely.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ