stonewall - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'đá' (vật cứng) + 'tường' (một rào cản). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ 'stan' (đá) + 'weall' (tường) → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bức tường mạnh mẽ và kiên cố được làm từ đá, kháng cự lại mọi nỗ lực để vượt qua nó, tượng trưng cho sự chặn đứng trong cảm xúc hoặc giao tiếp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStonewall là một từ tiếng Anh có thể dùng như động từ và danh từ, nghĩa là cản trở tiến triển một cách cố ý, từ chối trả lời câu hỏi hoặc làm chậm quyết định. Khi là động từ, nó có thể dùng trong ngữ cảnh cuộc họp để làm cho một người im lặng hoặc chuyển chủ đề, nhằm làm hỏng tiến trình. Là danh từ, nó chỉ một chiến lược phòng thủ hoặc một trở ngại chắn đường. Từ nguyên gợi hình ảnh một bức tường đá chắn mọi cú đẩy. Người học nên phân biệt giữa trì hoãn hợp lý và cố ý né tránh giao tiếp.
Đối với người Việt, stonewall thường gắn với bối cảnh formal như điều tra hoặc đàm phán; người học dễ nhầm với sự trì hoãn vô ý, nên phân biệt động cơ và mức độ ngại giao tiếp.
What is the meaning of the word 'stonewall'?
How is 'stonewall' used in a sentence?
Which word is most similar to 'stonewall'?
What is the opposite of 'stonewall'?
Can you think of a real-life scenario where someone might stonewall a conversation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật