LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stooge - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stooge Ý nghĩa của Từ

  • một người giúp đỡ người khác trong một hành động đáng nghi
  • một nghệ sĩ hài đóng vai trò phụ
  • một người bị thao túng hoặc bị xem thường.
Illustration for this word

stooge Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stooge Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stuːdʒ/
Mỹ /stuːdʒ/
Tiết
stooge

stooge Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'stooge' (có thể từ tiếng Yiddish 'stutz', nghĩa là 'hỗ trợ'). Nguồn gốc lịch sử: Yiddish → tiếng Anh (đầu thế kỷ 20). Hình ảnh nhớ: Tưởng tượng một trợ lý vụng về hỗ trợ một nhà ảo thuật, giữ một con thỏ miễn cưỡng trong khi nó cố gắng trốn thoát.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stooge là chỉ một người giúp đỡ người khác thực hiện một hành động đáng ngờ, thường giữ vai phụ bất cẩn hoặc vai diễn trong một vở hài kịch. Nó cũng có thể mô tả một diễn viên hài đóng vai phụ tỳ vào sự thao túng để người xem cười. Thuật ngữ mang ngữ nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu độc lập hoặc tự chủ. Nguồn gốc được cho là từ tiếng Anh đầu thế kỷ XX, có thể từ Yiddish stutz có nghĩa là hỗ trợ. Hình ảnh ghi nhớ: hình ảnh một trợ lý vụng về cầm con thỏ bất hợp tác khi ảo thuật gia điều khiển từ phía sau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: mang tính thao túng và thiếu độc lập; không dùng cho những người thực sự giúp đỡ; xem xét vai trò bị động; trong hoàn cảnh ai đó bị lợi dụng rõ ràng; dùng thận trọng vì sắc thái tiêu cực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không phải đồng đội có năng lực
  • Không phải vai trò tự khen; ám chỉ sự thao túng
  • Không chỉ giới hạn ở tội phạm; có thể là bị lợi dụng
  • Không phải thuật ngữ tôn trọng cho người trợ lý đáng tin
  • Không phải dành cho mọi kẻ đần; tùy ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường cho rằng stooge chỉ là vai phụ hài hước; cần nhấn mạnh rằng nó được dùng để che giấu ý định hoặc hành động sai trái.

Mẹo Học

  • Hiểu rõ hàm ý tiêu cực
  • Đừng nhầm với đồng đội thực sự đáng tin
  • Luyện tập trong ngữ cảnh thao túng và người làm con tin
  • Nhớ nghĩa gốc để nhớ cách dùng sai
  • Dùng thận trọng ở văn bản trang trọng
  • So sánh với từ đồng nghĩa ở ngôn ngữ của bạn

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'stooge' mean?

A.A type of fruit
B.A type of clothing
C.A person who assists another in a deceitful scheme
D.A style of music
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stooge' correctly?

A.My favorite fruit to eat is a stooge.
B.He is a stooge in the latest superhero movie.
C.The weather today can be described as a stooge.
D.She chose a stooge outfit for the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stooge'?

A.Accomplice
B.Expert
C.Leader
D.Hero
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stooge'?

A.Independent person
B.Follower
C.Assistant
D.Neighbor
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word might apply?

A.Someone was manipulated into helping their friend with a prank.
B.A musician played beautifully in a concert.
C.An athlete won a championship.
D.A chef prepared a gourmet meal.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ