LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

straddle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

straddle Ý nghĩa của Từ

  • Ngồi/đứng với hai chân mở rộng qua một vật.
  • Kẹt qua hai bên, trải dài qua.
  • Đứng giữa hai lựa chọn hoặc sử dụng chiến lược tùy chọn kết hợp quyền chọn mua và bán.
Illustration for this word

straddle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

straddle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstræd.əl/
Mỹ /ˈstræd.əl/
Tiết
straddle

straddle Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: gốc strad- mang ý nghĩa vượt qua; hậu tố -dle tạo thành động từ; không có tiền tố. (b) Nguồn gốc lịch sử: ngôn ngữ Germanic; tiếng Anh cổ có stradde/stradle; chuyển sang tiếng Anh trung cổ rồi hiện đại. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hai chân mở rộng và vượt qua một vật và đứng lên ở hai đầu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Straddle có nghĩa căn bản là ngồi hoặc đứng với hai chân dạng ra trên hay quanh một vật, hoặc kéo dài từ một bên sang bên kia. Theo nghĩa bóng, nó ám chỉ sự phân vắt giữa hai lựa chọn; trong tài chính, straddle là việc nắm cả hai quyền chọn call và put với cùng mức giá và ngày đáo hạn để phòng ngừa biến động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Cảm giác vật lý: ngồi hoặc đứng với hai chân dang rộng trên hoặc quanh một vật.\
  • - Ngang qua hoặc kéo dài qua một bề mặt.\
  • - Dùng trong nghĩa ẩn dụ: ở giữa hai lựa chọn hoặc cân bằng chúng.\
  • - Tài chính: đồng thời nắm quyền chọn gọi và quyền chọn bán có cùng giá thực hiện và ngày đáo hạn.\
  • - Tránh nhầm với các từ liên quan biên giới khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm straddle chỉ là ngồi hoặc đứng giữa hai điều; còn có nghĩa bóng và tài chính.
  • Khó nhận biết giữa việc vượt qua biên giới và kéo dài qua hai phía.
  • Nhầm với các động từ di chuyển khác như vượt qua hoặc vượt biên giới.
  • Đánh giá straddle tài chính là cược theo hướng thị trường thay vì giảm rủi ro.
  • Dùng ở bối cảnh thiếu ranh giới rõ ràng sẽ gây hiểu nhầm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có sự phân biệt giữa nghĩa vật lý và ẩn dụ, nhưng người học dễ gộp các nghĩa lại và dùng sai nghĩa tài chính ngoài ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Đọc to để nghe các nghĩa vật lý, mở rộng và tài chính.
  • Tạo bảng ba cột cho ba nghĩa chính.
  • Viết câu ví dụ cho từng nghĩa.
  • Nhớ ý nghĩa tài chính: cùng giá thực hiện và ngày đáo hạn.
  • So sánh với các động từ cùng nhóm để tránh nhầm lẫn.
  • Luyện tập với ngữ cảnh thực tế để nhớ lâu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'straddle'?

A.Stand on one leg
B.Sit with one leg on each side
C.Jump over an obstacle
D.Swim underwater
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'straddle' correctly?

A.The cat straddled up the tree quickly.
B.He flew over the moon in a straddle position.
C.She straddled the bike with both feet on the pedals.
D.I straddled the book to understand its content.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'straddle'?

A.Sit
B.Span
C.Juggle
D.Crush
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'straddle'?

A.Gallop
B.Skip
C.Balance
D.Levitate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone 'straddle'?

A.Riding a horse
B.Doing yoga poses
C.Cooking a meal
D.Playing video games

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Barefoot on the Riverbank

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.12 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ