LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

straggle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

straggle Ý nghĩa của Từ

  • ở lại phía sau
  • di chuyển chậm
  • lan tỏa không đồng đều
Illustration for this word

straggle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

straggle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstræɡ.əl/
Mỹ /ˈstræɡ.əl/
Tiết
straggle

straggle Từ nguyên của Từ

Từ 'straggle' bắt nguồn từ tiền tố 'stra-' (liên quan đến tiếng Latinh 'stragulus', có nghĩa là 'rải ra') và gốc từ 'gle', gợi ý đến hành động hoặc chuyển động. Nó phát triển từ tiếng Anh trung cổ, bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một nhóm trẻ em đang chơi trong công viên, trong đó một đứa trẻ chậm lại khi đang nhặt hoa, hình ảnh hóa 'straggle' khi không theo kịp các bạn khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Straggle là một động từ có nghĩa là lệch khỏi nhóm chính, chậm lại hoặc phân tán không đồng đều dọc theo một con đường. Nó được dùng để mô tả những người hoặc vật không duy trì nhịp độ và bị bỏ lại phía sau, hoặc phân tán không đều khi đi trên tuyến đường. Nhu cầu ngữ thường nhẹ, trung tính, ám chỉ sự mất tập trung, mệt mỏi hoặc muốn khám phá.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng straggle để mô tả chuyển động chậm hoặc phân tán không đều phía sau nhóm.
  • Tránh ám chỉ rời nhóm có chủ ý; giọng điệu trung lập.
  • Chỉ mô tả hành động, không mô tả suy nghĩ.
  • Kết hợp với up hoặc catch up để cho thấy quay lại với nhóm.
  • Chú ý thì quá khứ: straggled, hiện tại tiếp diễn: straggling.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là rời nhóm một cách cố ý
  • Chỉ áp dụng cho người, không phải động vật hoặc vật thể
  • Mô tả sự chia tay khỏi nhóm lâu dài
  • Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với lag behind
  • Có thể mang nghĩa chỉ trích

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu straggle như một lệch nhẹ và tạm thời khỏi nhóm; cần cẩn thận để không nhầm lẫn với rời nhóm có chủ ý hay chia rẽ lâu dài.

Mẹo Học

  • Liên kết straggle với lag behind / fall behind để ghi nhớ.
  • Viết một đoạn đối thoại ngắn cho nhóm tiến lên và một người ở lại phía sau.
  • Sử dụng cho cả vật thể hoặc động vật phân tán không đồng đều.
  • So sánh với scatter để luyện phân chia không kiểm soát.
  • Luyện các thời: straggled, straggling, straggles.
  • Học các collocation phổ biến như straggle behind.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'straggle' mean?

A.To walk or move slowly behind others
B.To run quickly
C.To gather in a group
D.To speak loudly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'straggle' correctly?

A.They began to straggle behind the main group during the hike.
B.She decided to straggle through the garden.
C.He straggled his homework on time.
D.The runners straggled to the finish line.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'straggle'?

A.Rush
B.Lag
C.Lead
D.Join
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'straggle'?

A.Stumble
B.Delay
C.Advance
D.Fall behind
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might straggle?

A.During the school race, he was ahead of everyone else.
B.At the end of the marathon, some participants struggled to keep up and began to straggle.
C.In a crowded market, everyone moved swiftly and efficiently.
D.The team started the project early and finished ahead of schedule.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ