LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

strain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

strain Ý nghĩa của Từ

  • cố gắng nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần
  • làm tổn thương cơ bắp hoặc phần khác của cơ thể
  • một loại hoặc kiểu (của cái gì đó)
Illustration for this word

strain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

strain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /streɪn/
Mỹ /streɪn/
Tiết
strain

strain Từ nguyên của Từ

Strain = str + ain (dari Latin 'stringere' yang berarti 'menarik'). Asal sejarah: Latin → Prancis Kuno → Inggris. Gambar memori: Bayangkan sebuah karet yang tertarik siap untuk putus, melambangkan ketegangan atau usaha.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Ban đầu tôi siết chặt tay và move hộp đi vài centimet. Cảm giác strain ở vai và cột sống khiến tôi phải điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Tôi chỉnh lại grip để không trượt và tiếp tục đẩy với lực kiểm soát. Khi hộp đã ở đúng vị trí, hơi thở tôi bình tĩnh lại và tôi biết lần sau có thể làm lại nếu cần.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Strain có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: gây sức ép lên cơ thể hoặc trí óc; làm cho cơ bắp hoặc bộ phận cơ thể bị tổn thương do kéo dài hoặc dùng quá mức; và danh từ chỉ một loại hay một dòng, đặc biệt trong sinh học. Người học thường nhầm strain với stress hoặc stain. Các collocations phổ biến gồm strain a muscle, strain the eyes, strain resources, và a strain of bacteria/virus. Hình ảnh gợi nhớ là một dây cao su căng, tượng trưng cho sự căng thẳng và nguy cơ chấn thương; nguồn gốc từ stringere, nghĩa là kéo chặt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Năm mẹo ngắn:
  • 1. Ba nghĩa chính: nỗ lực, chấn thương, loại/nguồn gốc.
  • 2. Cụm từ phổ biến: strain a muscle, strain the eyes, strain resources, một strain của vi khuẩn/virus.
  • 3. Phân biệt với stress và stain.
  • 4. Trong sinh học, strain là “variante/loại”.
  • 5. Phát âm /streɪn/; hình ảnh dây đàn hồi căng giúp nhớ nhanh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Strain và stain có nghĩa khác nhau; dễ bị nhầm lẫn.
  • Strain có thể chỉ sự cố gắng, chấn thương hoặc biến thể sinh học, không chỉ nỗ lực.
  • Có thể bị nhầm với stress hoặc stain vì hay giống chữ.
  • Ý nghĩa sinh học của strain khác với nghĩa thông thường.
  • Dùng strain cho nỗ lực nhỏ có thể nghe không tự nhiên; dùng cho nỗ lực thực sự hoặc chấn thương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, phân biệt ba nghĩa của strain là quan trọng; các cụm từ cố định giúp nhận diện đúng nghĩa.

Mẹo Học

  • Hiểu ba nghĩa và các kết hợp phổ biến.
  • Cụm từ thường gặp: strain a muscle, strain the eyes, strain resources, một strain của vi khuẩn/virus.
  • Phân biệt strain với stress và stain bằng ngữ cảnh.
  • Trong sinh học, strain có nghĩa là biến thể/loại.
  • Phát âm /streɪn/; hình ảnh dây cao su căng giúp nhớ.
  • Luyện tập với câu ví dụ khác nhau để củng cố.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'strain'?

A.Pressure
B.Garden
C.Ocean
D.Pencil
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'strain' used correctly?

A.She enjoys the strain of gardening.
B.He ate a delicious strain of ice cream.
C.They sailed the strain on a sunny day.
D.The strain of water is very refreshing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'strain'?

A.Ease
B.Connect
C.Stretch
D.Cheer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'strain'?

A.Jump
B.Laugh
C.Sleep
D.Calm
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'strain' in a real-life situation?

A.I spotted a strain in the garden.
B.I felt the strain of studying for exams.
C.I tried to strain the puzzle pieces together.
D.I saw a strain in the sky.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Screen Time, Truth and the Social Media Dilemma

Technology & Social Media

2026.01.14 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Evolution of the Marathon and Extinct Species

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.24 · 1:30 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Lessons from the Humble Ride

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.29 · 0:52 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ