strain - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Strain = str + ain (dari Latin 'stringere' yang berarti 'menarik'). Asal sejarah: Latin → Prancis Kuno → Inggris. Gambar memori: Bayangkan sebuah karet yang tertarik siap untuk putus, melambangkan ketegangan atau usaha.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBan đầu tôi siết chặt tay và move hộp đi vài centimet. Cảm giác strain ở vai và cột sống khiến tôi phải điều chỉnh tư thế để giữ thăng bằng. Tôi chỉnh lại grip để không trượt và tiếp tục đẩy với lực kiểm soát. Khi hộp đã ở đúng vị trí, hơi thở tôi bình tĩnh lại và tôi biết lần sau có thể làm lại nếu cần.
Strain có ba nghĩa chính trong tiếng Anh: gây sức ép lên cơ thể hoặc trí óc; làm cho cơ bắp hoặc bộ phận cơ thể bị tổn thương do kéo dài hoặc dùng quá mức; và danh từ chỉ một loại hay một dòng, đặc biệt trong sinh học. Người học thường nhầm strain với stress hoặc stain. Các collocations phổ biến gồm strain a muscle, strain the eyes, strain resources, và a strain of bacteria/virus. Hình ảnh gợi nhớ là một dây cao su căng, tượng trưng cho sự căng thẳng và nguy cơ chấn thương; nguồn gốc từ stringere, nghĩa là kéo chặt.
Đối với người Việt, phân biệt ba nghĩa của strain là quan trọng; các cụm từ cố định giúp nhận diện đúng nghĩa.
What is the meaning of 'strain'?
In which sentence is 'strain' used correctly?
Which word is a synonym of 'strain'?
What is the opposite of 'strain'?
How would you use 'strain' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật