LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stranger - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stranger Ý nghĩa của Từ

  • một người bạn không biết
  • ai đó từ nơi khác hoặc đất nước khác
  • một người mới đến hoặc người ngoài.
Illustration for this word

stranger Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stranger Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstreɪndʒə/
Mỹ /ˈstreɪndʒɚ/
Tiết
stranger

stranger Từ nguyên của Từ

stranger = strange + -er (một người lạ); tiếng Pháp cổ stranger → tiếng Latin extraneus → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hình bóng bí ẩn trong chiếc áo choàng, hiện ra từ hư không, nhìn kỳ lạ và hấp dẫn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước vào đám đông, di chuyển từng bước để hòa vào nhịp phố. Tôi điều hướng ánh mắt sang bên phải, điều chỉnh nhịp thở cho bình tĩnh. Một người tôi không quen biết đi ngang qua, người lạ, và khoảng cách giữa chúng tôi bắt đầu thay đổi. Với mỗi âm thanh và cử chỉ khác nhau, tôi điều chỉnh cách ứng xử và hiểu rằng người lạ có thể đến từ nơi khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, stranger là người mà bạn không quen biết. Đây là một thuật ngữ trung lập, không nhất thiết ám chỉ quốc tịch. Người học thường nhầm stranger với foreigner hoặc cho rằng mọi người lạ đều nguy hiểm. Ngữ cảnh và giọng điệu quyết định mức độ thân thiện hay cảnh giác. Các thành ngữ phổ biến như 'stranger danger' được dùng trong giáo dục an toàn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy xem nó là nhãn trung lập; dùng với mạo từ a/an hoặc ở dạng số nhiều không có mạo từ. Phân biệt với foreigner. Cụm từ phổ biến như 'a complete stranger' hoặc 'stranger danger' trong ngữ cảnh an toàn. Đừng cho rằng mọi người lạ đều nguy hiểm. Luyện tập qua các tình huống hàng ngày và chú ý giọng điệu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người lạ = người nước ngoài.
  • Người lạ luôn nguy hiểm.
  • stranger bằng với foreigner.
  • Gặp người lạ chỉ trên mạng.
  • Người lạ và bạn là hai từ đối lập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh stranger chỉ là người bạn không biết, không nhất thiết là nước ngoài. Tránh nhầm lẫn với foreigner và đừng coi mọi người lạ là nguy hiểm.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng: hoàn toàn người lạ, nguy hiểm của người lạ, người lạ dễ gần.
  • Phân biệt người lạ và người nước ngoài dựa trên ngữ cảnh/quốc tịch.
  • Sử dụng thận trọng trong ngữ cảnh an toàn.
  • Chú ý giọng điệu: trung lập vs thận trọng.
  • Tạo hội thoại về gặp gỡ người lạ trong các tình huống thực tế.
  • Đọc nghe các đoạn văn ngắn về gặp gỡ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stranger'?

A.School teacher
B.Close friend
C.Person
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'stranger' correctly?

A.I saw a stranger at school today.
B.The stranger helped me find my lost dog.
C.My best friend is a stranger to me.
D.I always avoid talking to strangers on the street.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'stranger'?

A.Acquaintance
B.Neighbor
C.Familiar
D.Relative
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stranger'?

A.Foreigner
B.Friend
C.Visitor
D.Enemy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of encountering a person you don't know?

A.Chatting with close friends at a party
B.Meeting new colleagues at work
C.Traveling with family
D.Visiting relatives during the holidays

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Midnight in the Refrigerator Light

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.20 · 0:57 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ