stratigraphy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
strati- (lớp) + -graphy (viết) từ tiếng Hy Lạp 'stratigraphia', có nghĩa là 'viết các lớp'. Hãy tưởng tượng một nhà khoa học cẩn thận ghi lại câu chuyện của Trái Đất bằng cách khảo sát các lớp đá, giống như việc đọc những trang của một cuốn sách cổ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐịa tầng học là ngành khoa học nghiên cứu các lớp đá để tái dựng lịch sử Trái Đất. Bằng cách quan sát thứ tự, độ dày và thành phần của các tầng, cũng như hóa thạch và khoáng vật chứa bên trong, các nhà địa chất xác định tuổi tương đối và liên kết các tầng giữa các khu vực. Việc kết hợp dữ liệu địa tầng với định tuổi tuyệt đối cho phép dựng nên dòng thời gian của các môi trường cổ đại, từ biển sâu đến lục địa, và các biến đổi khí hậu lớn. Địa tầng học còn đóng vai trò then chốt trong thăm dò dầu khí và nước ngầm, vì hiểu được tính liên tục của tầng và sự biến đổi môi trường giúp đánh giá nguồn lực.
Người học tiếng Việt có thể nhầm stratigraphy với địa chất học nói chung; dễ nhầm giữa niên đại tương đối và tuyệt đối và hiểu nhầm thuật ngữ liên quan tới tầng địa tầng.
What is the definition of the word 'stratigraphy'?
Which of the following sentences uses 'stratigraphy' correctly?
Which word is most similar to 'stratigraphy'?
What is the opposite of 'stratigraphy'?
Can you think of a real-life context where understanding rock layers is important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật