LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stratum - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stratum Ý nghĩa của Từ

  • một lớp hoặc cấp độ của đá hoặc đất
  • một lớp riêng biệt trong một hệ thống
  • một cấp độ xã hội hoặc lớp
Illustration for this word

stratum Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stratum Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstreɪtəm/
Mỹ /ˈstreɪtəm/
Tiết
stratum

stratum Từ nguyên của Từ

stratum = lớp, từ tiếng Latin stratum, có nghĩa là lan rộng; nó đã phát triển lịch sử từ Latin sang tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một lớp đất dày nơi những hóa thạch cổ nằm yên, mỗi lớp kể một câu chuyện khác nhau về lịch sử trái đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stratum là một thuật ngữ địa chất dùng để chỉ một lớp đá hoặc đất riêng biệt được hình thành qua quá trình lắng đọng theo thời gian. Theo nghĩa rộng, nó cũng có thể ám chỉ một cấp độ trong một hệ thống, như tầng lớp xã hội. Việc nắm từ này giúp miêu tả cả đặc điểm vật lý như các lớp chứa hóa thạch lẫn khái niệm trừu tượng như tầng lớp kinh tế hoặc văn hóa của một xã hội. Đa dạng hóa vốn từ: từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Plural: strata.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Stratum mang tính chất chủ yếu là lớp vật lý hoặc cấp độ trong một hệ thống. 2. Sở hữu số nhiều là strata; stratums ít gặp. 3. Từ đồng nghĩa/phiên bản: stratified, stratification. 4. Hình dung như một xếp tầng để nhớ độ sâu và thứ tự. 5. Khi nói về xã hội, strata thường ám chỉ tầng lớp xã hội. 6. Luyện tập với sơ đồ địa chất và sơ đồ cấu trúc xã hội.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stratum chỉ ám chỉ lớp đá chứa hóa thạch.
  • Nghĩ rằng nó chỉ dùng cho địa chất, không mang nghĩa trừu tượng.
  • strata và stratums có thể hoán đổi ở mọi trường hợp.
  • Quên mất dạng số ít số nhiều gây sai.
  • So sánh với tầng lớp xã hội có thể gây nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nghĩ stratum chỉ là lớp địa chất; tiếng Anh dùng nó và cho tầng lớp xã hội ở ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Liên kết stratum với lớp vật lý và cấp độ xã hội để ghi nhớ.
  • Học rõ dạng số nhiều strata; stratums hiếm gặp.
  • Dùng stratified và stratification để mở rộng từ vựng.
  • Luyện tập với sơ đồ địa chất để hình dung độ sâu và thứ tự.
  • Phân biệt giữa lớp vật lý và lớp xã hội trong ví dụ.
  • Giữ giọng điệu trang trọng trong văn bản học thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stratum'?

A.A smell
B.A color
C.A taste
D.A layer
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'stratum' used correctly?

A.She could smell the stratum of flowers.
B.His favorite stratum was blue.
C.The stratum of fog made it hard to see.
D.They enjoyed the stratum of music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the closest synonym of 'stratum'?

A.Peak
B.Level
C.Descent
D.Mixture
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'stratum'?

A.Whole
B.Core
C.Center
D.Surface
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter the term 'stratum'?

A.Cooking recipes
B.Geological study
C.Musical performances
D.Fashion design

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ