stray - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stray = strāian (tiếng Anh cổ) có nghĩa là 'lang thang'; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một con chó lang thang trên phố, tìm kiếm thức ăn, hiện thân cho một hành trình lạc đường xa nhà.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQStray là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, được dùng như động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là lệch khỏi nhóm, khỏi con đường hoặc kế hoạch, thường là một cách vô ý. Danh từ chỉ một thú vật cưng bị thất lạc hoặc một động vật hoang dã đã lang thang. Cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để nói về lệch khỏi quy tắc hoặc lộ trình đã định. Sắc thái là sự lệch hướng hay mất phương hướng, không phải nổi loạn có ý đồ. Cụm từ đi kèm phổ biến gồm stray from the path, stray dog, stray bullet, stray hairs, và dùng figurative như straying from the rules.
Người Việt thường hiểu stray là con vật lang thang và hay nhầm lẫn giữa cấu trúc động từ, danh từ, và các cụm từ liên quan đến mất đường.
What is the meaning of the word 'stray'?
In which sentence is 'stray' used correctly?
Which word is a synonym for 'stray'?
What is the opposite of 'stray'?
In what real-life scenario would the word 'stray' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật