LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stray - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stray Ý nghĩa của Từ

  • rời khỏi nhóm
  • động vật bị lạc hay không có nhà
  • lệch khỏi lộ trình
Illustration for this word

stray Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stray Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /streɪ/
Mỹ /streɪ/
Tiết
stray

stray Từ nguyên của Từ

stray = strāian (tiếng Anh cổ) có nghĩa là 'lang thang'; Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một con chó lang thang trên phố, tìm kiếm thức ăn, hiện thân cho một hành trình lạc đường xa nhà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stray là một từ đa nghĩa trong tiếng Anh, được dùng như động từ và danh từ. Động từ có nghĩa là lệch khỏi nhóm, khỏi con đường hoặc kế hoạch, thường là một cách vô ý. Danh từ chỉ một thú vật cưng bị thất lạc hoặc một động vật hoang dã đã lang thang. Cũng có thể dùng ở nghĩa bóng để nói về lệch khỏi quy tắc hoặc lộ trình đã định. Sắc thái là sự lệch hướng hay mất phương hướng, không phải nổi loạn có ý đồ. Cụm từ đi kèm phổ biến gồm stray from the path, stray dog, stray bullet, stray hairs, và dùng figurative như straying from the rules.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ phân biệt danh từ và động từ. Không dùng stray như động từ tạp vị. Dùng from the path với người và động vật. Đừng nhầm stray với lose one’s way. Stray có thể mang nghĩa đen hoặc bóng. Luyện tập với câu ngắn và collocations tự nhiên.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stray chỉ dùng cho động vật.
  • Stray và lose one's way luôn đồng nhất sao cho có vẻ như mất đường.
  • Stray chỉ dùng như danh từ.
  • Stray luôn mang nghĩa tiêu cực (ví dụ đạn lạc).
  • Stray và wander không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu stray là con vật lang thang và hay nhầm lẫn giữa cấu trúc động từ, danh từ, và các cụm từ liên quan đến mất đường.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính của stray riêng biệt (dịch chuyển khỏi nhóm, động vật bị mất nhà).
  • Luyện các collocations phổ biến: stray from the path, stray dog, stray hairs.
  • So sánh với lose one's way và wander để phân biệt sắc thái.
  • Viết câu ngắn về người/động vật rời khỏi lộ trình.
  • Luyện dùng figurative như straying from the rules.
  • Tăng cường phân biệt danh từ và động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'stray'?

A.Broken
B.Found
C.Lost
D.True
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stray' used correctly?

A.The cat stayed close to home, not wanting to get stray.
B.He always kept his stray promises.
C.She found a stray wallet on the street.
D.The car was stranded in the stray desert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'stray'?

A.Target
B.Stumble
C.Wander
D.Return
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stray'?

A.Lost
B.Guided
C.Herd
D.Contained
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would the word 'stray' be used?

A.A lost pet wandering the streets
B.A guided tour in a museum
C.An organized family reunion
D.A spotless kitchen counter

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Small Sparks Become Movements

Opinion & Ideas

2026.02.08 · 1:35 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Visit to a Cultural Festival

Culture & Festivals

2026.01.26 · 1:15 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Wanderlust Sneaks In

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.03 · 0:56 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ