LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

streams - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

streams Ý nghĩa của Từ

  • một dòng chảy liên tục của chất lỏng, không khí hoặc khí
  • một loạt dữ liệu hoặc sự kiện
  • chảy ra một cách liên tục
Illustration for this word

streams Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

streams Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /striːm/
Mỹ /strim/
Tiết
stream

streams Từ nguyên của Từ

stream: stream (danh từ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stream', có nghĩa là 'một sinh vật đang chảy'. Hình ảnh sinh động là một dòng sông chảy đều, tượng trưng cho sự chuyển động liên tục, giống như các dòng dữ liệu trong công nghệ chảy mượt mà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đưa tay nắm vào cần vòi nước, xoay từ từ và cảm nhận van điều áp phản hồi nước, như một đường move nhỏ trong lòng bàn tay. Đẩy nhẹ một cái push, kéo lại một cái pull, dòng nước dần ổn định theo nhịp. Mình giữ cổ tay chắc, điều chỉnh adjust và để dòng chảy tự thay đổi theo động tác của mình. Khi dòng chảy không chỉ là nước mà còn là một chuỗi dữ liệu hoặc sự kiện, mình thấy sự kiểm soát và change mọc lên từ luyện tập.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stream là từ tiếng Anh chỉ sự di chuyển liên tục theo một dòng chảy. Danh từ có thể là dòng chảy liên tục của chất lỏng, không khí hoặc khí; cũng chỉ một chuỗi dữ liệu hoặc sự kiện diễn ra liên tục. Động từ stream có nghĩa là truyền dữ liệu liên tục qua mạng để xem hoặc nghe mà không cần tải xuống trước. Ngoài ra có nghĩa bóng như một luồng ý kiến hoặc cảm xúc. Trong tiếng Việt, người học hay nhầm với từ 'dòng', ‘luồng’ và 'truyền trực tuyến'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý sử dụng: 1) stream có thể là danh từ hoặc động từ. 2) luồng dữ liệu là thông tin liên tục, không phải một sự kiện đơn lẻ. 3) streaming so với tải xuống: truyền tải liên tục. 4) cụm từ hữu ích: stream of consciousness, luồng dữ liệu. 5) kết hợp phổ biến: live stream, video stream, streaming dữ liệu. 6) không dùng stream cho dòng nhỏ; ám chỉ luồng liên tục.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ stream chỉ là nước chảy, bỏ qua dữ liệu hoặc phương tiện.
  • So sánh stream với sông trong ngữ cảnh không kỹ thuật.
  • Tin rằng streaming luôn là tải xuống trước.
  • Nghĩ rằng một stream là một sự kiện đơn lẻ.
  • Chỉ dùng stream cho media trực tuyến, quên luồng dữ liệu và luồng trong lập trình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt giữa streaming và luồng dữ liệu, và nhận biết các kết hợp cố định như live stream, video stream.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai nghĩa bằng câu ví dụ.
  • Học các collocation phổ biến: live stream, luồng video, luồng dữ liệu.
  • Phân biệt stream với dòng nước trong ngữ cảnh bình thường.
  • Streaming ám chỉ truyền tải liên tục, realtime hoặc theo yêu cầu.
  • Đọc và xem nội dung dùng streaming để củng cố ý nghĩa.
  • Nhớ các cụm như stream of consciousness và luồng dữ liệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'streams'?

A.Movements of air
B.Flowing bodies of water
C.Fixed objects
D.Types of rocks
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'streams' correctly.

A.The teacher streams the discussion topics.
B.She streams her favorite movies every weekend.
C.The streams of light were beautiful.
D.He collected streams from the garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'streams'?

A.books
B.rivers
C.ideas
D.paintings
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'streams'?

A.drought
B.lake
C.riverbank
D.canal
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'streams'?

A.Many people enjoy walking along flowing water bodies.
B.Freshwater sources are crucial for agriculture.
C.Fish often inhabit moving bodies of water.
D.Recreation activities like fishing or kayaking occur in natural water flows.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Overload, Moderation and Human Behavior

Technology & Social Media

2026.03.27 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A New Perspective on Life’s Unexpected Turns

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:10 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Slick Summers with Iced Coffee Automatics

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ