streams - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
stream: stream (danh từ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stream', có nghĩa là 'một sinh vật đang chảy'. Hình ảnh sinh động là một dòng sông chảy đều, tượng trưng cho sự chuyển động liên tục, giống như các dòng dữ liệu trong công nghệ chảy mượt mà.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình đưa tay nắm vào cần vòi nước, xoay từ từ và cảm nhận van điều áp phản hồi nước, như một đường move nhỏ trong lòng bàn tay. Đẩy nhẹ một cái push, kéo lại một cái pull, dòng nước dần ổn định theo nhịp. Mình giữ cổ tay chắc, điều chỉnh adjust và để dòng chảy tự thay đổi theo động tác của mình. Khi dòng chảy không chỉ là nước mà còn là một chuỗi dữ liệu hoặc sự kiện, mình thấy sự kiểm soát và change mọc lên từ luyện tập.
Stream là từ tiếng Anh chỉ sự di chuyển liên tục theo một dòng chảy. Danh từ có thể là dòng chảy liên tục của chất lỏng, không khí hoặc khí; cũng chỉ một chuỗi dữ liệu hoặc sự kiện diễn ra liên tục. Động từ stream có nghĩa là truyền dữ liệu liên tục qua mạng để xem hoặc nghe mà không cần tải xuống trước. Ngoài ra có nghĩa bóng như một luồng ý kiến hoặc cảm xúc. Trong tiếng Việt, người học hay nhầm với từ 'dòng', ‘luồng’ và 'truyền trực tuyến'.
Người Việt cần phân biệt giữa streaming và luồng dữ liệu, và nhận biết các kết hợp cố định như live stream, video stream.
What is the meaning of the word 'streams'?
Choose the sentence that uses 'streams' correctly.
Which word is most similar to 'streams'?
What is the opposite of 'streams'?
Can you think of a real-life context involving 'streams'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật