LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

strengthen - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

strengthen Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó mạnh hơn
  • giúp đỡ hoặc khuyến khích
  • cải thiện chất lượng hoặc giá trị của cái gì đó
Illustration for this word

strengthen Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

strengthen Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstrɛŋθən/
Mỹ /ˈstrɛŋkθən/
Tiết
strengthen

strengthen Từ nguyên của Từ

strengthen: strength (sức mạnh) + -en (biến thành). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ styrthan, từ tiếng Germanic nguyên thủy. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng nâng tạ để trở nên mạnh mẽ hơn, biểu trưng cho hành động tăng cường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt chân vững trên mặt đất, tôi nắm thanh và đẩy mạnh hơn một chút. Trọng lượng run lên, tôi điều chỉnh vị trí và giữ thêm một nhịp. Tôi thở đều, tiếp tục và cảm nhận sức lực tăng dần. Nỗ lực đó khiến tôi nhận ra mình đang tăng cường cả tải trọng và sự bền chí của chính mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Strengthen có nghĩa là làm cho cái gì đó mạnh hơn, giúp đỡ hoặc khuyến khích sự tiến bộ hoặc tăng chất lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó. Có thể làm cơ bắp trở mạnh hơn qua luyện tập, tăng cường một luận điểm bằng chứng cứng chắc, hoặc thúc đẩy mối quan hệ bằng giao tiếp thường xuyên. Thường đòi hỏi nỗ lực có chủ ý và chiến lược để tăng độ bền, độ tin cậy hay hiệu quả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng strengthen với các danh từ cụ thể (cơ core, luận điểm, mối quan hệ).
  • - Ưu tiên cấu trúc chủ động: bạn làm cho cái gì đó mạnh lên, đừng để nó tự mạnh lên.
  • - Kết hợp với dữ liệu hoặc nỗ lực để chứng minh cải thiện.
  • - Tránh dùng cho thay đổi cảm xúc thụ động.
  • - Phân biệt với các từ đồng nghĩa như tăng cường theo ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có người cho rằng strengthen chỉ áp dụng cho sức mạnh vật lý.
  • Nhiều người nghĩ nó là một phép màu, không cần nỗ lực.
  • Một số người cho rằng nó diễn ra tự động.
  • Nhầm lẫn giữa làm cho ai đó mạnh lên và tự mình mạnh lên.
  • Nhiều người nghĩ chỉ dành cho thay đổi lâu dài.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Strengthen nhấn mạnh cải thiện tích cực và có chủ đích; người học thường nhầm với trạng thái thụ động trở nên mạnh mẽ hơn.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: strengthens một luận điểm, strengthens các mối quan hệ, tăng cường cơ bắp.
  • Dùng strengthen với danh từ cụ thể để rõ nghĩa.
  • So sánh với reinforce và fortify để nắm sắc thái.
  • Tập trung vào thể chủ động: bạn tăng cường một thứ, không ngược lại.
  • Đọc nhiều ngữ cảnh để thấy giọng điệu thay đổi.
  • Viết câu ví dụ với các đối tượng khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'strengthen' mean?

A.Destroy
B.Weaken
C.Improve
D.Ignore
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'strengthen' used correctly?

A.She decided to weaken her muscles at the gym.
B.The new exercise routine helped strengthen her core muscles.
C.He ignored the plan to strengthen their relationship.
D.The company decided to destroy their market position.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar in meaning to 'strengthen'?

A.Accept
B.Decrease
C.Enhance
D.Resist
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'strengthen'?

A.Develop
B.Persist
C.Deteriorate
D.Build
Bước 5: Thành thạo

How can improving communication skills in a team help strengthen their collaboration?

A.By leading to misunderstandings
B.By enhancing clarity and understanding
C.By causing more confusion
D.By creating a competitive environment

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ