strengthen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
strengthen: strength (sức mạnh) + -en (biến thành). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ styrthan, từ tiếng Germanic nguyên thủy. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng nâng tạ để trở nên mạnh mẽ hơn, biểu trưng cho hành động tăng cường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt chân vững trên mặt đất, tôi nắm thanh và đẩy mạnh hơn một chút. Trọng lượng run lên, tôi điều chỉnh vị trí và giữ thêm một nhịp. Tôi thở đều, tiếp tục và cảm nhận sức lực tăng dần. Nỗ lực đó khiến tôi nhận ra mình đang tăng cường cả tải trọng và sự bền chí của chính mình.
Strengthen có nghĩa là làm cho cái gì đó mạnh hơn, giúp đỡ hoặc khuyến khích sự tiến bộ hoặc tăng chất lượng hoặc giá trị của một thứ gì đó. Có thể làm cơ bắp trở mạnh hơn qua luyện tập, tăng cường một luận điểm bằng chứng cứng chắc, hoặc thúc đẩy mối quan hệ bằng giao tiếp thường xuyên. Thường đòi hỏi nỗ lực có chủ ý và chiến lược để tăng độ bền, độ tin cậy hay hiệu quả.
Strengthen nhấn mạnh cải thiện tích cực và có chủ đích; người học thường nhầm với trạng thái thụ động trở nên mạnh mẽ hơn.
What does the word 'strengthen' mean?
In which of the following sentences is 'strengthen' used correctly?
Which word is similar in meaning to 'strengthen'?
Which word is the opposite of 'strengthen'?
How can improving communication skills in a team help strengthen their collaboration?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật