LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

strip - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

strip Ý nghĩa của Từ

  • bỏ lớp bên ngoài hoặc lớp phủ
  • lấy đi
  • cởi hết quần áo
Illustration for this word

strip Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

strip Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /strɪp/
Mỹ /strɪp/
Tiết
strip

strip Từ nguyên của Từ

strip = bỏ (từ ngữ Đức); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Đức → tiếng Anh cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng cạo một quả cam để tiết lộ trái cây mọng nước bên trong, minh họa hành động loại bỏ để tiết lộ điều gì đó sâu sắc hơn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy mép quần áo và từ từ kéo xuống. Cơ thể tôi chuyển động nhẹ, lớp vải dần dần bung ra. Tôi thở đều, điều chỉnh tư thế và đặt bộ quần áo sang một bên. Mỗi động tác cho tôi cảm giác bỏ đi một lớp vỏ và ghi nhớ trong trí não.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Strip là một động từ tiếng Anh đa nghĩa có nghĩa là loại bỏ lớp vỏ bên ngoài, lấy đi một thứ gì đó, hoặc hoàn toàn cởi đồ. Bạn có thể nói strip the paint để loại bỏ lớp sơn, strip away để loại bỏ trở ngại, hoặc strip down để cởi quần áo. Ý tưởng cốt lõi là tiết lộ những gì ở bên dưới bằng cách loại bỏ lớp che phủ. Hình tượng ghi nhớ có thể là bóc vỏ cam để lộ múi. Lưu ý dùng figurative như tước đoạt quyền lợi của ai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Strip có nghĩa loại bỏ lớp vỏ bên ngoài, lấy đi thứ gì đó hoặc hoàn toàn cởi đồ. Chú ý các cụm từ strip down, strip off, strip away. Đừng nhầm với peel hay unwrap; strip nhấn mạnh việc loại bỏ lớp che phủ hoặc quyền lợi. Trong văn bản trang trọng, dùng strip someone of their rights.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Strip luôn có nghĩa là cởi quần áo
  • Strip và peel có thể dùng như nhau ở mọi ngữ cảnh
  • Strip không áp dụng cho quyền lợi trừu tượng
  • Strip không có nghĩa ẩn dụ
  • Strip down và strip off mang cùng nghĩa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt về sự khác biệt ý tưởng của strip và các lỗi thường gặp khi học các nghĩa mở rộng.

Mẹo Học

  • Tập trung vào ba ý nghĩa chính: loại bỏ lớp ngoài, lấy đi, hoặc cởi bỏ hoàn toàn.
  • Học thuộc các cụm từ strip down, strip off, strip away.
  • Phân biệt dùng thật vs ẩn dụ (quyền, ngân sách).
  • Luyện tập với dạng tường và bất tường.
  • Dùng hình ảnh gọt vỏ cam để nhớ thao tác bỏ lớp ngoài.
  • Tránh nhầm với peel.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which definition best matches the word 'strip'?

A.To join pieces together to form a whole
B.A festive gathering with music and dancing
C.To remove all coverings or clothing from someone or something; to take off a covering
D.A sudden loud sound or explosion
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'strip' correctly?

A.She tried to strip the cake before serving it.
B.He wrapped the gift with a strip of music.
C.The workers had to strip the old paint from the walls before repainting.
D.The teacher told the student to strip the answer from the test.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'strip'?

A.assemble
B.decorate
C.remove
D.expand
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite of 'strip'?

A.cover
B.expose
C.remove
D.unfasten
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario is one where you could correctly use the word?

A.Describe a moment when you would write a short phrase across the top of a page as a heading.
B.Can you think of a situation when you put on multiple layers of clothing to keep warm?
C.Can you give an example of a real-life scenario where you'd remove old paint or wallpaper from a wall before repainting?
D.When would you tie a ribbon around a present to decorate it?

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
When Criticism Goes Too Far

Opinion & Ideas

2026.02.15 · 1:17 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Redeveloping the Old Rail Corridor

Urban Development

2025.12.07 · 1:39 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Ethics of Cultural Adoption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.21 · 1:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ