strip - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
strip = bỏ (từ ngữ Đức); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Đức → tiếng Anh cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng cạo một quả cam để tiết lộ trái cây mọng nước bên trong, minh họa hành động loại bỏ để tiết lộ điều gì đó sâu sắc hơn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm lấy mép quần áo và từ từ kéo xuống. Cơ thể tôi chuyển động nhẹ, lớp vải dần dần bung ra. Tôi thở đều, điều chỉnh tư thế và đặt bộ quần áo sang một bên. Mỗi động tác cho tôi cảm giác bỏ đi một lớp vỏ và ghi nhớ trong trí não.
Strip là một động từ tiếng Anh đa nghĩa có nghĩa là loại bỏ lớp vỏ bên ngoài, lấy đi một thứ gì đó, hoặc hoàn toàn cởi đồ. Bạn có thể nói strip the paint để loại bỏ lớp sơn, strip away để loại bỏ trở ngại, hoặc strip down để cởi quần áo. Ý tưởng cốt lõi là tiết lộ những gì ở bên dưới bằng cách loại bỏ lớp che phủ. Hình tượng ghi nhớ có thể là bóc vỏ cam để lộ múi. Lưu ý dùng figurative như tước đoạt quyền lợi của ai.
Giải thích cho người Việt về sự khác biệt ý tưởng của strip và các lỗi thường gặp khi học các nghĩa mở rộng.
Which definition best matches the word 'strip'?
Which sentence uses the word 'strip' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'strip'?
Which word is the best opposite of 'strip'?
Which real-life scenario is one where you could correctly use the word?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật