LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

struts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

struts Ý nghĩa của Từ

  • đi với dáng vẻ cứng nhắc và ngay thẳng
  • hỗ trợ hoặc gia cố (một cái gì đó)
  • mảnh cấu trúc hỗ trợ hoặc gia cố
Illustration for this word

struts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

struts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /strʌt/
Mỹ /strʌt/
Tiết
strut

struts Từ nguyên của Từ

strut: strut = hỗ trợ + -ut (hậu tố tạo động từ); tiếng Anh Trung cổ strutten, nguồn gốc không rõ; Hãy tưởng tượng một con công đi lại một cách kiêu hãnh, khoe bộ lông tuyệt đẹp của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Strut là từ tiếng Anh có hai nghĩa chính. Là động từ, nó có nghĩa là đi bộ với bước đi cứng, thẳng người và có thể khoe khoang. Là danh từ, nó chỉ một bộ phận cấu trúc giúp chống đỡ hoặc gia cố một hệ thống, như một thanh chống trên cầu hoặc máy móc. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, strut giúp chịu nén và duy trì căn chỉnh. Việc sử dụng rất dễ bị hiểu nhầm sang ý nghĩa chỉ nói về thái độ, nên hãy luyện cách phân biệt động từ và danh từ và học các collocation phổ biến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng strut có hai nghĩa: danh từ là một phần cấu trúc, động từ là hành động/thái độ. Dùng strut about và strut one's stuff cho phát ngôn khoe khoang. Không mang nghĩa đi chậm. Quá khứ là strutted.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa động từ và danh từ
  • Dùng từ này để miêu tả đi bộ thay vì mô tả bộ phận cấu trúc
  • Quên dùng các cụm từ đi kèm như strut about
  • Nhầm lẫn với từ ngữ đồng âm
  • Mất cảnh giác với ý nghĩa kỹ thuật của nó

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người bản ngữ thường cho rằng strut mang nghĩa thái độ khoe khoang; người học nên phân biệt rõ giữa nghĩa kỹ thuật và nghĩa biểu đạt trong văn viết trang trọng.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với hai nghĩa chính: động từ (thái độ/ hành động) và danh từ (phần cấu trúc).
  • Học các thành ngữ strut about và strut one's stuff.
  • Luyện tập với nhiều câu ví dụ để tránh nhầm lẫn.
  • Phát âm /strʌt/ với nguyên âm ngắn.
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật dùng danh từ; trong ngôn ngữ thông dụng dùng động từ.
  • Điều chỉnh giọng điệu để không mang nghĩa kiêu căng trong văn bản trang trọng.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at Central Airport

Travel · Airport

2026.02.14 · 1:22 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ