studio - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: stud- = học, io = hậu tố chỉ vị trí. Xuất xứ lịch sử: Latin 'studium' → Pháp cổ 'estudio' → Tiếng Anh 'studio'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nghệ sĩ say mê nghiên cứu một bức tranh trong một căn phòng đầy ánh sáng và cảm hứng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa studio và bước vào, không khí lạnh hất vào mặt. Đèn di chuyển từ từ và giá vẽ rung nhẹ; tôi đặt tranh ở đúng chỗ. Tôi điều chỉnh đèn và vị trí ghế, bàn tay đầy mồ hôi cố gắng giữ thăng bằng. Trong studio này, sự sáng tạo bắt đầu change hình dạng và sống trên giấy và trên bản nhạc.
Studio là danh từ có nghĩa liên quan đến một không gian dành cho hoạt động sáng tác. Nó có thể chỉ một phòng hoặc tòa nhà nơi nghệ thuật được tạo ra, chẳng hạn hội họa hay điêu khắc, hoặc một nơi được trang bị để ghi âm, quay phim hoặc phát sóng. Theo nguồn gốc, từ này bắt nguồn từ latin studium qua tiếng Pháp cổ estudio và vào tiếng Anh thành studio, ban đầu mang ý nghĩa sự ham mê và nỗ lực trong việc học. Ngày nay, studio thường gợi sự chuyên nghiệp, riêng tư và thiết bị phù hợp cho quá trình sáng tạo.
Người Việt thường hiểu studio là không gian sáng tác, nhưng dễ nhầm với căn hộ studio hoặc studio recording.
What is the meaning of the word 'studio'?
How is the word 'studio' typically used in a sentence?
Which of the following is a similar word to 'studio'?
What is the opposite of 'studio'?
Can you give an example of a real-life context where the word 'studio' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật