LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

studio - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

studio Ý nghĩa của Từ

  • nơi tạo ra nghệ thuật
  • nơi ghi âm nhạc hoặc phát sóng
  • một môi trường cho công việc sáng tạo
Illustration for this word

studio Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

studio Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstjuː.di.əʊ/
Mỹ /ˈstuː.di.oʊ/
Tiết
studio

studio Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: stud- = học, io = hậu tố chỉ vị trí. Xuất xứ lịch sử: Latin 'studium' → Pháp cổ 'estudio' → Tiếng Anh 'studio'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nghệ sĩ say mê nghiên cứu một bức tranh trong một căn phòng đầy ánh sáng và cảm hứng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa studio và bước vào, không khí lạnh hất vào mặt. Đèn di chuyển từ từ và giá vẽ rung nhẹ; tôi đặt tranh ở đúng chỗ. Tôi điều chỉnh đèn và vị trí ghế, bàn tay đầy mồ hôi cố gắng giữ thăng bằng. Trong studio này, sự sáng tạo bắt đầu change hình dạng và sống trên giấy và trên bản nhạc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Studio là danh từ có nghĩa liên quan đến một không gian dành cho hoạt động sáng tác. Nó có thể chỉ một phòng hoặc tòa nhà nơi nghệ thuật được tạo ra, chẳng hạn hội họa hay điêu khắc, hoặc một nơi được trang bị để ghi âm, quay phim hoặc phát sóng. Theo nguồn gốc, từ này bắt nguồn từ latin studium qua tiếng Pháp cổ estudio và vào tiếng Anh thành studio, ban đầu mang ý nghĩa sự ham mê và nỗ lực trong việc học. Ngày nay, studio thường gợi sự chuyên nghiệp, riêng tư và thiết bị phù hợp cho quá trình sáng tạo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Từ studio thường chỉ một không gian được thiết kế cho sáng tác.
  • Có thể là studio nghệ thuật hoặc nơi ghi âm, quay phim.
  • Cũng có thể ám chỉ môi trường làm việc sáng tạo nói chung.
  • Thường ghép với tính từ để chỉ chức năng (studio ghi âm, studio vẽ).
  • Tránh nhầm với căn hộ studio.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Studio chỉ dành cho nghệ thuật thị giác.
  • Một studio phải lớn và đắt tiền.
  • Studio đồng nghĩa với căn hộ studio.
  • Nó không phải nói tới phòng thu hoặc đài phát sóng.
  • Studio luôn có thiết bị chuyên nghiệp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu studio là không gian sáng tác, nhưng dễ nhầm với căn hộ studio hoặc studio recording.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính và luyện tập với các ngữ cảnh khác nhau.
  • Thuộc các collocations phổ biến như art studio và recording studio.
  • Dùng tính từ để chỉ mục đích (studio sáng, studio tại nhà).
  • Luyện cách dùng in the studio và at the studio trong câu.
  • Nghe và đọc ví dụ thực tế để quen với cách dùng tự nhiên.
  • Tránh nhầm giữa studio và studio apartment.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'studio'?

A.A type of fruit
B.An outdoor space for gardening
C.A place to take a rest
D.A room for creating art or recording music
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'studio' typically used in a sentence?

A.She planted beautiful flowers in her studio
B.Let's have a picnic in the studio
C.I painted a picture in my studio
D.He cooked a delicious meal in the studio
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'studio'?

A.Gallery
B.Bedroom
C.Garden
D.Kitchen
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'studio'?

A.Park
B.Classroom
C.Doctor's office
D.Factory
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where the word 'studio' would be used?

A.Doing homework
B.Filming a movie
C.Playing sports
D.Going shopping

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit for a Studio Worker

At the Pharmacy

2025.10.25 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Of Soybeans, Love, and Life’s Surprises

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 3:31 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Turning Negative into Growth: Redefining Setbacks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ