LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

stumble - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

stumble Ý nghĩa của Từ

  • vấp ngã khi đi bộ
  • mắc lỗi
  • nói hoặc làm gì đó một cách do dự
Illustration for this word

stumble Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

stumble Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈstʌm.bəl/
Mỹ /ˈstʌm.bəl/
Tiết
stumble

stumble Từ nguyên của Từ

stum- = hỗ trợ, ble = 'ngã' từ tiếng Anh cổ 'stumblian', liên quan đến việc mất hỗ trợ khi cố gắng di chuyển. Hãy tưởng tượng một người đang cố gắng chạy nhưng vấp phải chân mình, dẫn đến sự ngã.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em bước lên vỉa hè trơn trượt, chân move về phía trước và tìm sự cân bằng. Một chút lệch hướng làm em nghiêng, em đẩy bằng chân kia và adjust để giữ thăng bằng. Tuy nhiên em vấp ngã, nắm lấy lan can để hold. Rồi em tiếp tục đi, để cú vấp trở thành bài học cho bước tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Stumble là một động từ đa nghĩa nói về việc mất thăng bằng khi đi bộ, hoặc mắc lỗi và do dự khi nói hoặc làm điều gì đó. Về nghĩa vật lý, nó có nghĩa là một cú vấp hoặc hụt chân và có thể ngã. Về nghĩa bóng, nó có thể chỉ sự phạm sai lầm, nhớ sai sự thật hoặc do dự khi phát biểu. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái thân mật và không quá trang trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng stumble cho cú vấp nhẹ, không phải ngã nặng.
  • Stumble có thể mô tả lỗi nhớ hoặc phán đoán, không phải lỗi đạo đức.
  • Nói khi nói bị vấp từ, có thể nói "stumble over" một từ.
  • Phân biệt giữa vấp ngã thể chất và sai lầm ý chí.
  • Chú ý đến cụm từ ngữ như stumble upon (tình cờ tìm thấy).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Stumble không phải lúc nào cũng có nghĩa là ngã.
  • Không phải lúc nào là lỗi đạo đức, mà là lỗi chung.
  • Stumble over một từ không phải là lảm nhảm.
  • Có thể ám chỉ do dự trong suy nghĩ hoặc nói chuyện.
  • Stumble upon mang nghĩa khác (tình cờ tìm thấy).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: nhấn mạnh stumble có hai nghĩa và khó khăn ở việc phân biệt chúng khi gặp các cụm như "stumble over a word" hay "stumble upon".

Mẹo Học

  • Tạo bản đồ từ vựng cho các nghĩa vật lý và ẩn dụ.
  • Luyện nói về những tai nạn nhỏ hàng ngày.
  • Ghi âm và so sánh phát âm của bạn với stumble.
  • Học các cụm từ như stumble over và stumble upon.
  • Đọc hoặc nghe ngữ cảnh thông thường để cảm nhận giọng điệu.
  • Ôn các dạng thì quá khứ và hiện tại tiếp diễn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'stumble'?

A.Walk
B.Trip
C.Jump
D.Swim
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'stumble' used correctly?

A.She danced gracefully without any stumble.
B.The cat stumbled in the garden.
C.They stumbled to the park for a picnic.
D.He stumbled over the rock and fell down.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'stumble'?

A.Leap
B.Fumble
C.Succeed
D.Struggle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'stumble'?

A.Fall
B.March
C.Balance
D.Trip
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone stumble?

A.Running a race
B.Walking on a tightrope
C.Dancing
D.Walking on an uneven sidewalk

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reflections on a Quirky Journey

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 3:47 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Turning Negative into Growth: Redefining Setbacks

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ