suavity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
suavity được tạo thành từ 'suave' (mềm mại) + '-ity'. Nó xuất phát từ tiếng Latinh 'suavis' (ngọt ngào) qua tiếng Pháp cổ 'suavité' và đã vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Hãy tưởng tượng một nhà ngoại giao nói trôi chảy và khiến tất cả mọi người trong phòng mê mẩn, thể hiện sự duyên dáng và quyến rũ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSự lịch thiệp ở đây ám chỉ thái độ lịch thiệp, tao nhã và tự tin trong cách ăn nói và cư xử. Nó không chỉ là lịch sự mà còn là sự tự tin được thể hiện bằng giọng nói, cử chỉ và cách đứng ngồi. Trong các hoàn cảnh formal hay ngoại giao, sự lịch thiệp giúp người khác cảm thấy được tôn trọng và an tâm. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn với sự tử tế bình thường hoặc sự dễ gần; suavity đòi hỏi kiểm soát cảm xúc và trình bày lịch sự, tinh tế.
Đối với người Việt, suavity được hiểu là sự lịch thiệp có kiểm soát và tự tin trong giao tiếp. Sai lầm phổ biến là cho rằng nó chỉ là lịch sự bình thường; thực tế đòi hỏi kết hợp ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu.
What does 'suavity' mean?
Choose the correct sentence using 'suavity'.
Which word is most similar to 'suavity'?
What is the opposite of 'suavity'?
Can you think of a real-life context where someone displays suavity?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật