LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

submission - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

submission Ý nghĩa của Từ

  • hành động nhường quyền cho một thế lực cao hơn
  • thỏa thuận để tuân theo hướng dẫn
  • đề xuất chính thức để xem xét
Illustration for this word

submission Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

submission Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səbˈmɪʃ.ən/
Mỹ /səbˈmɪʃ.ən/
Tiết
submission

submission Từ nguyên của Từ

sub- = dưới, mit = gửi; từ Latin 'submissio' → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng bạn nộp một tài liệu bằng cách đặt nhẹ nhàng dưới tay người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi người về phía trước, đặt bút lên giấy và ghi tên lên dòng đầu tiên. Cử động ấy khiến mực lan ra và một quyết định bắt đầu nảy sinh trong ngực. Tôi điều chỉnh grip, giữ nhịp rồi đưa tờ giấy cho người nhận. Trong khoảnh khắc ấy, sự nộp đơn không chỉ là một ký hiệu; nó là sự đồng ý theo kế hoạch và một đề nghị được cân nhắc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Submission là danh từ có nhiều nghĩa liên quan nhưng khác nhau. Nó có thể chỉ hành động đầu hàng hoặc khuất phục trước một quyền lực cao hơn, thường được diễn đạt là vâng lời hoặc chịu thua. Nó cũng ám chỉ hành động gửi hoặc nộp một tài liệu để được đánh giá hoặc phê duyệt, như một mẫu đơn hoặc một bản thảo. Một ý nghĩa thứ ba là một đề xuất chính thức được nộp để xem xét. Từ nguyên từ sub- (dưới) và mit (gửi), từ латинский submissio, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Người học thường hiểu nhầm submission chỉ là khuất phục và bỏ qua nghĩa nộp tài liệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng submission cho ba nghĩa chính: bị khuất phục trước một quyền lực, gửi một biểu mẫu hoặc tài liệu để đánh giá, và một đề xuất formal để cân nhắc. Nó là danh từ, không phải động từ. Trong ngữ cảnh học thuật, nêu rõ cái gì được nộp (bài viết, mẫu đơn, đề xuất). Tránh dùng submission để chỉ sự tuân phục thông thường trong giao tiếp hàng ngày; ý nghĩa ấy hiếm khi dùng ngoài các ngữ cảnh tôn giáo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Submission luôn có nghĩa khuất phục hoặc tuân phục.
  • Nó không ám chỉ gửi một tài liệu hay đề xuất.
  • Submission không dùng cho các yêu cầu không formal.
  • Hạn nộp thường gắn với quy trình formal.
  • Submission và khinh miệt là hai khái niệm khác nhau; tránh nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, submission có thể hiểu là khuất phục hoặc gửi tài liệu; ngữ cảnh giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Bắt đầu với ba ý nghĩa: khuất phục, gửi tài liệu và đề xuất chính thức.
  • Lưu ý các collocations: hạn nộp, mẫu nộp, nộp ứng dụng tài trợ.
  • Submission là danh từ; động từ tương ứng là submit.
  • Tìm các chỉ dẫn như ủy ban hay đánh giá.
  • Dịch theo ý nghĩa, không theo từng từ.
  • Luyện với các tài liệu chính thức và đề xuất thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'submission' mean?

A.Exaggeration
B.Resistance
C.Celebration
D.Surrender
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'submission' used correctly?

A.She fought against submission to the new rules.
B.He submitted to his fears.
C.Submission is a virtue in this society.
D.The submission of the project was late.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'submission'?

A.Defiance
B.Defeat
C.Compliance
D.Rebellion
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what situation would 'submission' be appropriate?

A.Leading a protest
B.Following instructions from a supervisor
C.Refusing to cooperate
D.Engaging in negotiation
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'submission' in a real-life context?

A.He demonstrated submission by obeying the rules.
B.Submission is never the answer.
C.I admired her submission to authority.
D.The submission of the report was delayed.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Applying and Touring a Coastal University

University Application

2026.01.27 · 1:21 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parenting and Education Insights

Parenting & Education

2025.09.30 · 0:48 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Prize That Taught Me to Keep Going

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.13 · 0:53 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ