subtractive - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Căn nguyên: sub- (dưới) + tract (kéo hoặc vẽ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'subtractionem' -> Pháp cổ 'soustraction' -> Anh 'subtractive'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng lấy đi các lớp trên một chiếc bánh để thấy được thứ bên dưới, đó là việc tiết lộ những gì nằm dưới bề mặt thông qua phép trừ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSubtractive mô tả các quá trình hoặc hệ thống hoạt động bằng cách loại bỏ các phần thay vì thêm vào. Trong toán học, phép trừ là ý nghĩa cơ bản, bạn trừ một phần để tìm hiệu số. Trong hội họa và lý thuyết màu sắc, trộn màu trừ sẽ dùng các chất màu hấp thụ ánh sáng để tạo ra màu mới, trái ngược với pha trộn cộng dựa trên ánh sáng. Trong thiết kế, sản xuất và lý thuyết thông tin, các tiếp cận subtractive liên quan đến việc loại bỏ vật liệu, lớp hoặc bước để đạt được hình thức cuối cùng. Từ này nhấn mạnh sự giảm thiểu và loại bỏ, thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật và các hướng dẫn về hiệu quả và tiết kiệm tài nguyên.
Người Việt học cần phân biệt subtractive trong toán học và trong mỹ thuật, và lưu ý ngữ cảnh có thể thay đổi nghĩa.
What is the definition of 'subtractive'?
Which sentence uses 'subtractive' correctly?
Which word is most similar to 'subtractive'?
What is the opposite of 'subtractive'?
Can you give an example of a real-life scenario of using techniques that involve removing elements?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật