LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

subvention - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

subvention Ý nghĩa của Từ

  • hỗ trợ tài chính do chính phủ cung cấp
  • trợ cấp hoặc hỗ trợ
  • hỗ trợ cho một dự án hoặc hoạt động cụ thể
Illustration for this word

subvention Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

subvention Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sʌbˈvɛnʃən/
Mỹ /sʌbˈvɛnʃən/
Tiết
subvention

subvention Từ nguyên của Từ

Gốc: 'sub-' (dưới) + 'ventio' (đến). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'subventio' → tiếng Pháp cổ 'subvention' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một nền móng phía dưới một tòa nhà, cung cấp sự hỗ trợ – giống như một cú hích tài chính giúp các dự án vươn lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Subvention là thuật ngữ trang trọng chỉ sự hỗ trợ tài chính do nhà nước hoặc một cơ quan công lập cấp để hỗ trợ một dự án cụ thể. Nó có thể là trợ cấp tiền mặt, hỗ trợ hiện vật hoặc tài trợ có điều kiện kèm theo báo cáo kết quả. Trong văn bản chính thức, từ này phổ biến, nhưng người Việt thường dùng 'trợ cấp', 'hỗ trợ tài chính' hoặc 'tài trợ' tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Subvention thường gặp trong văn bản chính thức, liên quan tới政府 hoặc cơ quan công quyền. 2) Có thể nói 'nhận subvention' hoặc 'nộp đơn xin subvention', nhưng người Việt dùng nhiều từ 'trợ cấp' hoặc 'hỗ trợ tài chính'. 3) Thường dành cho chương trình cụ thể. 4) Thông thường có điều kiện và yêu cầu báo cáo. 5) Trong giao tiếp hàng ngày, dùng từ thay thế như trợ cấp hoặc tài trợ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Subvention là từ cho vay cần trả lại.
  • Subvention giống với trợ cấp cho người tiêu dùng.
  • Subvention luôn là tiền mặt.
  • Subvention là nguồn tài trợ tư nhân.
  • Subvention và grant có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, subvention là thuật ngữ trang trọng; người học dễ nhầm lẫn với trợ cấp hàng ngày. Dùng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh công khai.

Mẹo Học

  • Học sự khác biệt giữa trợ cấp, subvện và tài trợ.
  • Cụm từ hay dùng: nhận subvention; nộp đơn xin subvention.
  • Subvention là thuật ngữ formal, luyện tập với văn bản chính thức.
  • Luyện đọc thông báo cấp vốn của chính phủ hoặc tổ chức phi lợi nhuận.
  • Phân biệt trợ cấp cho dự án và trợ cấp cho người tiêu dùng.
  • Chú ý khác biệt ngữ cảnh ở từng khu vực.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'subvention'?

A.A form of punishment for misbehaving
B.A governmental grant or financial aid for a specific purpose
C.An unexpected event causing someone to lose money
D.A type of food served during a festival
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'subvention' correctly?

A.The subvention of the movie was a huge success.
B.The university received a subvention to support its research programs.
C.During the exam, she received a subvention to help her focus.
D.He offered a subvention to buy a new car.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'subvention'?

A.Grant
B.Conflict
C.Transition
D.Investment
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'subvention'?

A.Support
B.Assistance
C.Expense
D.Investment
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where financial aid is provided to an organization?

A.Someone buys a new phone with their savings.
B.A person buys a meal at a restaurant.
C.A school receives financial support for sports programs.
D.A store has a sale on clothes.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ