successful - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
suc- = từ, cess- = đi; tiếng Latinh 'successus' đã đến tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'succes'. Hãy tưởng tượng một vận động viên chạy về đầu tiên, ăn mừng chiến thắng của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đưa tay tới nắm cửa, đẩy nhẹ rồi kéo để mở. Tôi đặt chân vững, chuyển tải trọng lượng và bước đi từng bước có ý thức. Khi không gian đón nhận nỗ lực của tôi, một cảm giác thành công nảy lên và tôi cảm thấy mình thành công. Tôi giữ nhịp, điều chỉnh hơi thở và tin rằng bước tiếp theo sẽ diễn ra suôn sẻ.
Successful trong tiếng Việt được dịch là thành công hoặc đạt được, dùng để mô tả người hoặc kế hoạch đạt được kết quả mong đợi. Nó có thể nói về một sự nghiệp thành công, một chiến dịch thành công, hoặc một kết quả mang lại ảnh hưởng tích cực cho nhóm người. Các collocation phổ biến gồm thành công trong sự nghiệp, chiến dịch thành công, hoặc kết quả thành công.
Người Việt thường coi successful là tính từ mô tả kết quả, dễ nhầm với danh từ thành công và gặp khó khi dùng giới từ.
In which of the following sentences is 'successful' used correctly?
Which word is similar to 'successful'?
What is the opposite of 'successful'?
Can you give an example of a situation where someone can be described as 'successful'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật