agreeable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: agree + able. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'agrāre' → Pháp cổ 'agréable' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng cảm giác đồng ý với bạn bè trong bữa tối, tạo ra không khí ấm áp và dễ chịu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAgreeable có hai nghĩa liên quan trong tiếng Anh. Một nghĩa mô tả điều gì đó dễ chịu hoặc chấp nhận được đối với ai đó, như một địa điểm, người hoặc ý tưởng phù hợp với người nghe. Nghĩa thứ hai mô tả người sẵn sàng đồng ý hoặc hợp tác, thường trong bối cảnh xã hội hoặc công việc. Trong tiếng Việt, ta dùng từ dễ chịu, dễ nghe/ăn ý và sẵn sàng hợp tác cho hai nghĩa tương ứng. Người học hay nhầm agreeable với động từ agree hoặc cho rằng nó luôn đồng ý mà không gặp trở ngại.
Trong tiếng Việt có sự khác biệt giữa một thứ dễ chịu và sự sẵn sàng hợp tác. Ngữ cảnh quyết định từ ngữ phù hợp.
What is the meaning of the word 'agreeable'?
Choose the correct usage of 'agreeable' in a sentence.
Which word is most similar to 'agreeable'?
What is the opposite of 'agreeable'?
Can you think of a real-life context where something might be agreeable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật