LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

agreeable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

agreeable Ý nghĩa của Từ

  • dễ chịu
  • sẵn sàng đồng ý hoặc hợp tác
Illustration for this word

agreeable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

agreeable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈɡriːəbl/
Mỹ /əˈɡriːəbl/
Tiết
agreeable

agreeable Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: agree + able. Nguồn gốc lịch sử: Latin 'agrāre' → Pháp cổ 'agréable' → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng cảm giác đồng ý với bạn bè trong bữa tối, tạo ra không khí ấm áp và dễ chịu.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Agreeable có hai nghĩa liên quan trong tiếng Anh. Một nghĩa mô tả điều gì đó dễ chịu hoặc chấp nhận được đối với ai đó, như một địa điểm, người hoặc ý tưởng phù hợp với người nghe. Nghĩa thứ hai mô tả người sẵn sàng đồng ý hoặc hợp tác, thường trong bối cảnh xã hội hoặc công việc. Trong tiếng Việt, ta dùng từ dễ chịu, dễ nghe/ăn ý và sẵn sàng hợp tác cho hai nghĩa tương ứng. Người học hay nhầm agreeable với động từ agree hoặc cho rằng nó luôn đồng ý mà không gặp trở ngại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng agreeable để nói về điều gì đó dễ chịu hoặc có thể chấp nhận được.
  • Để nói người sẵn sàng hợp tác, dùng trong ngữ cảnh đàm phán hoặc kế hoạch.
  • Tránh dùng quá nhiều trong lời phàn nàn hàng ngày; chọn từ đồng nghĩa nhẹ nhàng hơn khi thích hợp.
  • Sau agreeable thường là to hoặc with tùy ngữ pháp.
  • Phân biệt agreeable với các cụm cố định có ý nghĩa khác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ agreeable chỉ mô tả người, không phải tình huống.
  • Phân biệt với động từ to agree để tránh nhầm lẫn.
  • Tin rằng đồng ý luôn dễ dàng dù không phải vậy.
  • Dùng trong ngữ cảnh không tự nhiên ở đời thường.
  • Nhầm lẫn với các cụm cố định có nghĩa khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt có sự khác biệt giữa một thứ dễ chịu và sự sẵn sàng hợp tác. Ngữ cảnh quyết định từ ngữ phù hợp.

Mẹo Học

  • Xác định hai nghĩa trong mỗi câu.
  • Làm quen với các cụm từ như agreeable to hear/see.
  • Thay thế bằng từ đồng nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
  • Chú ý giọng văn formal vs thân mật.
  • Chú ý collocations with/to.
  • Luyện tập với các tình huống đề xuất thật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'agreeable'?

A.Unpleasant or offensive
B.Very difficult to deal with
C.Willing to agree
D.Unreliable or unpredictable
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'agreeable' in a sentence.

A.She found the new policy agreeable and decided to oppose it.
B.The weather was quite agreeable yesterday, perfect for a picnic.
C.His disagreeable attitude made everyone uncomfortable.
D.The food was agreeable but not very tasty.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'agreeable'?

A.Disagreeable
B.Hostile
C.Amiable
D.Indifferent
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'agreeable'?

A.Pleasant
B.Friendly
C.Displeasing
D.Supportive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be agreeable?

A.He ignored the feedback, causing frustration among the staff.
B.The decision was made without consultation and was not acceptable.
C.The new manager has a very agreeable approach to team discussions.
D.The negotiation ended with everyone feeling unsatisfied.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ