LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

succulent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

succulent Ý nghĩa của Từ

  • ngọt nước và mềm (thường dùng cho thực vật)
  • có nhiều chất
  • giàu hương vị, đặc biệt là thực phẩm
Illustration for this word

succulent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

succulent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌkjʊlənt/
Mỹ /ˈsʌkjələnt/
Tiết
succulent

succulent Từ nguyên của Từ

Gốc: 'suc-' (nước) + '-ulent' (đầy) từ tiếng Latinh. Nguồn gốc lịch sử: từ 'succulentus' trong tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ 'succulent', rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây xương rồng mập mạp và đầy nước nổ ra dưới ánh nắng, tượng trưng cho sự phong phú và dinh dưỡng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, succulent là tính từ sống động có thể mô tả cả thức ăn lẫn thực vật. Nó thường có nghĩa là mọng nước, mềm, được chế biến tốt, nhưng cũng nhấn mạnh sự đầy đặn và độ ẩm theo một cách không phải từ các từ thông dụng như juicy hay tasty. Được dùng cho trái cây như đào hay xoài rất mọng nước, và cho thịt ngon chín mềm chứ không khô. Về mặt thực vật học, succulent chỉ các cây có thân lá dày chịu nước, như xương rồng hay nha đam. Người học cần phân biệt với juicy, tender hoặc flavorful và tránh dùng cho các vật khô. Nguồn gốc từ tiếng Latin nhấn mạnh ý nghĩa đầy nước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng succulent để mô tả những thứ sống động, mọng nước hoặc có kết cấu phong phú. Tránh dùng cho đồ khô hoặc nhạt nhòa. Dùng cho thực vật, thịt hoặc trái cây; mang sắc thái đầy đặn và tươi mới. Không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với juicy.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ mô tả thực vật.
  • Nó là một động từ.
  • Nó giống với juicy ở mọi ngữ cảnh.
  • Không thể mô tả thịt hoặc trái cây.
  • Nó là từ cổ điển, trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh tiếng Việt về sắc thái của succulent và lỗi phổ biến.

Mẹo Học

  • Gắn succulent với hình ảnh sống động (trái cây mọng nước, thịt mềm, lá dày).
  • Kết hợp với danh từ cụ thể để cố định nghĩa.
  • Nhớ nghĩa botanic (cây có khả năng dự trữ nước).
  • So sánh với juicy và tender để nhận ra sắc thái khác nhau.
  • Trong văn bản formal hãy dùng vừa phải; nó nổi bật trong miêu tả.
  • Luyện mô tả two foods or plants khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'succulent' mean?

A.Bitter and sour
B.Drier than a desert
C.Juicy and tender
D.Flat and dull
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'succulent'.

A.He found the succulent information uninteresting.
B.Her succulent performance was applauded by the crowd.
C.The succulent dessert left everyone wanting more.
D.The old book was succulent and full of dust.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'succulent'?

A.Tasty
B.Tough
C.Overcooked
D.Moldy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'succulent'?

A.Moist
B.Dry
C.Fresh
D.Savory
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where this word fits?

A.The steak was cooked perfectly and tasted amazing.
B.The old bread was too hard to eat.
C.He enjoyed eating the succulent fruit during the picnic.
D.She decided to plant some vegetables in her backyard.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ