succulent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'suc-' (nước) + '-ulent' (đầy) từ tiếng Latinh. Nguồn gốc lịch sử: từ 'succulentus' trong tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ 'succulent', rồi đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây xương rồng mập mạp và đầy nước nổ ra dưới ánh nắng, tượng trưng cho sự phong phú và dinh dưỡng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTrong tiếng Anh, succulent là tính từ sống động có thể mô tả cả thức ăn lẫn thực vật. Nó thường có nghĩa là mọng nước, mềm, được chế biến tốt, nhưng cũng nhấn mạnh sự đầy đặn và độ ẩm theo một cách không phải từ các từ thông dụng như juicy hay tasty. Được dùng cho trái cây như đào hay xoài rất mọng nước, và cho thịt ngon chín mềm chứ không khô. Về mặt thực vật học, succulent chỉ các cây có thân lá dày chịu nước, như xương rồng hay nha đam. Người học cần phân biệt với juicy, tender hoặc flavorful và tránh dùng cho các vật khô. Nguồn gốc từ tiếng Latin nhấn mạnh ý nghĩa đầy nước.
Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh tiếng Việt về sắc thái của succulent và lỗi phổ biến.
What does 'succulent' mean?
Choose the correct sentence using 'succulent'.
Which word is most similar to 'succulent'?
What is the opposite of 'succulent'?
Can you think of a real-life context where this word fits?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật