LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

succumb - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

succumb Ý nghĩa của Từ

  • chịu thua trước sức mạnh lớn hơn
  • đầu hàng hoặc nhường
  • chết vì bệnh tật hoặc thương tích
Illustration for this word

succumb Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

succumb Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈkʌm/
Mỹ /səˈkʌm/
Tiết
succumb

succumb Từ nguyên của Từ

60% suc- = dưới + -cumb = nằm; có nguồn gốc từ latinh succumbere (sub- = dưới, cumbere = nằm). Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người nằm thua trận dưới một trọng lượng nặng, minh họa bản chất của việc chịu thua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Succumb nghĩa là khuất phục trước một lực lượng mạnh hoặc chết vì bệnh tật/ chấn thương. Thông dụng với giới từ 'to' sau đó (succumb to illness), mang sắc thái trang trọng hoặc văn học. Người học thường nhầm với đầu hàng ở mức độ nhẹ hoặc dùng sai giới từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng với to + danh từ sau đó (succumb to illness, succumbing to temptation)
  • - Giọng văn trang trọng hoặc văn chương; ít dùng trong nói chuyện hàng ngày
  • - Khác với đầu hàng ở mức độ nhẹ, succumbs mang nghĩa nặng nề
  • - Luyện nghe/đọc với cụm từ cố định
  • - Đặc biệt khi nói về bệnh chết, dùng cụm 'succumb to'
  • - Kiểm tra ngữ cảnh để chọn phong cách phù hợp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là từ bỏ nhẹ
  • có thể đi với under để mô tả áp lực vật lý
  • không phải lúc nào cũng là chết
  • không phải lúc nào cũng có thể thay thế bằng 'give in'
  • là động từ bất quy tắc

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, succumbing mang sắc thái trang trọng, văn chương. Người học hay nhầm với đầu hàng ở mức độ nhẹ hay dùng sai giới từ sau động từ.

Mẹo Học

  • 1. Dùng 'to' sau đó danh từ (bệnh/tăm) khi nói succumbing
  • 2. Giọng văn trang trọng hoặc văn chương
  • 3. Dying from disease: 'succumb to' bệnh
  • 4. Tránh dùng 'under' trong tiếng Việt
  • 5. Luyện tập với collocations: succumbing to temptation
  • 6. Đọc văn bản formal để nhận diện ngữ âm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'succumb'?

A.Eat
B.Fight
C.Yield
D.Run
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'succumb' used correctly?

A.We succumbed to the challenge and gave up.
B.She succumbed to the temptation and resisted it.
C.They succumbed to the competition and emerged victorious.
D.He succumbed to his fears and ran away.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'succumb'?

A.Resist
B.Accept
C.Surrender
D.Adopt
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life situation might someone succumb to pressure?

A.Giving in to peer pressure
B.Taking a stand for their beliefs
C.Leading a protest against injustice
D.Ignoring external influences
Bước 5: Thành thạo

Can you use 'succumb' in a sentence to express the idea of giving in to something?

A.I have never succumbed to any form of temptation.
B.No, I never succumb to any external pressures.
C.Maybe, succumbing to peer pressure is not always bad.
D.Sure, I succumbed to the allure of the dessert and indulged myself.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Impact of Technology on Communication and Postage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:47 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ