suckle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cấu trúc gốc: suck + -le (hậu tố nhỏ). Nguồn gốc lịch sử: 'sucian' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến 'sucler' trong tiếng Pháp cổ, tiến hóa thành tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mẹ nhẹ nhàng bế đứa trẻ của cô ấy, cung cấp hơi ấm và dinh dưỡng qua sữa mẹ, tượng trưng cho sự chăm sóc và nuôi nấng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐối với người Việt, từ 'suckle' trong tiếng Anh khá cổ điển; người nói thường dùng 'breastfeed' để chỉ cho con bú ở trẻ sơ sinh. Nghĩa bóng của 'suckle' có thể được hiểu là rút dưỡng chất hoặc sự hỗ trợ từ nguồn nào đó, nhưng học viên cần phân biệt với nghĩa 'suck' và dùng đúng ngữ cảnh văn phạm.
Đối với người Việt, từ suckle nghe cổ điển; dễ nhầm với suck hoặc dùng trong văn cảnh lịch sử. Cần nhớ dùng breastfeed trong giao tiếp hàng ngày.
What does 'suckle' mean?
Select the correctly used sentence with 'suckle'.
Which word is the closest synonym to 'suckle'?
What is the opposite of 'suckle'?
Can you think of a scenario where a child experiences comfort and bond with a caregiver during feeding?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật