LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sufficiency - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sufficiency Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái đủ
  • số lượng hoặc mức độ phù hợp
  • chất lượng đủ
Illustration for this word

sufficiency Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sufficiency Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈfɪʃ.ən.si/
Mỹ /səˈfɪʃənsi/
Tiết
sufficiency

sufficiency Từ nguyên của Từ

sufficient (từ tiếng Latinh 'sufficientem' có nghĩa là 'đủ') + -cy (hậu tố chỉ trạng thái) → Pháp cổ → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một cốc đầy nước đến miệng - không nhiều cũng chẳng ít; nó thể hiện sự đủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự đầy đủ là danh từ formal mô tả trạng thái đủ hoặc phù hợp để đáp ứng một mục đích. Có thể nói về sự đầy đủ của nguồn vốn cho một dự án, sự đầy đủ của bằng chứng trong một vụ án, hoặc sự đầy đủ của lương thực cho một nhóm người. Tính từ tương ứng là đủ, trạng từ là đủ. Người học thường nhầm lẫn giữa sự đầy đủ với từ ngữ thông dụng như đủ trong giao tiếp hàng ngày, hoặc áp dụng khái niệm này vào những tình huống không có ngưỡng rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng (pháp lý, kinh tế); ghép với ngưỡng hoặc chuẩn; phân biệt đủ (tính từ) và đủ (trạng từ); đừng dùng như danh từ đếm được; nó chỉ sự đáp ứng tiêu chí, không phải chỉ số lượng lớn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sufficiency chỉ là số lượng lớn chứ không phải tiêu chí
  • Dễ bị hiểu là danh từ đếm được
  • không phải luôn có thể thay thế bằng đủ hoặc đủ
  • Hiểu sai nghĩa đủ trong ngữ cảnh trang trọng
  • Sử dụng sai vị trí trong câu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Sự đầy đủ nhấn mạnh việc đáp ứng một ngưỡng cần thiết; người học thường nhầm với số lượng, gây dùng sai trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo Học

  • Kết hợp sự đầy đủ với một tiêu chuẩn rõ ràng (ví dụ: bằng chứng đầy đủ)
  • So sánh với đủ để nhận ra sắc thái
  • Luyện tập trong bối cảnh trang trọng (ngân sách, báo cáo)
  • Nhớ từ đủ và đầy đủ/đầy đủ
  • Tìm các collocations như 'sự đầy đủ của nguồn vốn'

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'sufficiency'?

A.The state of being adequate
B.The quality of being excessive
C.The act of being insufficient
D.The status of being unclear
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'sufficiency' used in a sentence?

A.Her sufficiency in energy after the workout was remarkable.
B.The sufficiency of the food was questioned by the diners.
C.There was a sufficiency of doubt in his explanation.
D.The sufficiency of her achievements was celebrated.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sufficiency'?

A.Insufficiency
B.Superfluity
C.Adequacy
D.Scarcity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sufficiency'?

A.Abundance
B.Insufficiency
C.Satisfaction
D.Adequacy
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the concept of sufficiency is important?

A.During a drought, understanding the sufficiency of water resources is crucial.
B.People often worry about their sufficiency when preparing for emergencies.
C.The project required a sufficiency of funding to be completed.
D.She is concerned about the sufficiency of her savings for retirement.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ