suicide - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
suicide = sui- (của chính mình) + cide (giết). Nguồn gốc: tiếng Latin 'suicidium' → tiếng Pháp cổ 'suicide' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng bên mép một vực sâu, tượng trưng cho nỗi đau nội tâm của họ, khi họ cân nhắc một bước nhảy không thể đảo ngược.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt chân lên mặt đất, tôi đứng dậy khỏi ghế sofa và đẩy nhẹ lưng về phía sau. Đau đớn dâng lên ngực và căn phòng rung lên theo nhịp thở, move. Trong đầu, tôi từ từ turn hướng suy nghĩ, điều chỉnh sự tập trung. Ý nghĩa hiện lên như một trọng lượng ở ngực, nhắc nhở về đau đớn và sự lựa chọn vẫn ở trước mặt.
Tự tử là hành động cố ý kết thúc cuộc đời của chính mình. Trong sử dụng hàng ngày, nó có thể chỉ riêng hành động ấy hoặc, trong bối cảnh y tế và tâm lý, ý nghĩ tự tử, nguy cơ tự làm hại bản thân, cũng như các cuộc thảo luận về lịch sử và pháp lý. Đây là một thuật ngữ nghiêm trọng và không nên được dùng như trò đùa hay làm biếm nhạo. Người học cần phân biệt giữa hành vi tự tử và các cụm từ liên quan như 'ý nghĩ tự tử' hay 'tự hành hại bản thân', và nhận thức các cách diễn đạt khác nhau theo vùng miền. Xử lý chủ đề này với sự nhạy cảm và cẩn trọng.
Tiếng Việt phân biệt rõ hành động và suy nghĩ tự tử, nhưng người học hay nhầm lẫn giữa cụm từ và ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'suicide'?
Which of the following sentences use the word 'suicide' correctly?
Which word is most similar to 'suicide'?
What is the opposite of 'suicide'?
Can you think of a real-life scenario related to the word 'suicide'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật