LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

suicide - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

suicide Ý nghĩa của Từ

  • hành động cố ý tự kết liễu cuộc sống của bản thân
  • hành động tự vẫn do đau khổ về tinh thần
  • một hành động dẫn đến sự tự hủy hoại.
Illustration for this word

suicide Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

suicide Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsuːɪsaɪd/
Mỹ /ˈsuːɪsaɪd/
Tiết
suicide

suicide Từ nguyên của Từ

suicide = sui- (của chính mình) + cide (giết). Nguồn gốc: tiếng Latin 'suicidium' → tiếng Pháp cổ 'suicide' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đứng bên mép một vực sâu, tượng trưng cho nỗi đau nội tâm của họ, khi họ cân nhắc một bước nhảy không thể đảo ngược.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đặt chân lên mặt đất, tôi đứng dậy khỏi ghế sofa và đẩy nhẹ lưng về phía sau. Đau đớn dâng lên ngực và căn phòng rung lên theo nhịp thở, move. Trong đầu, tôi từ từ turn hướng suy nghĩ, điều chỉnh sự tập trung. Ý nghĩa hiện lên như một trọng lượng ở ngực, nhắc nhở về đau đớn và sự lựa chọn vẫn ở trước mặt.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tự tử là hành động cố ý kết thúc cuộc đời của chính mình. Trong sử dụng hàng ngày, nó có thể chỉ riêng hành động ấy hoặc, trong bối cảnh y tế và tâm lý, ý nghĩ tự tử, nguy cơ tự làm hại bản thân, cũng như các cuộc thảo luận về lịch sử và pháp lý. Đây là một thuật ngữ nghiêm trọng và không nên được dùng như trò đùa hay làm biếm nhạo. Người học cần phân biệt giữa hành vi tự tử và các cụm từ liên quan như 'ý nghĩ tự tử' hay 'tự hành hại bản thân', và nhận thức các cách diễn đạt khác nhau theo vùng miền. Xử lý chủ đề này với sự nhạy cảm và cẩn trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng giọng điệu trung lập
  • Phân biệt hành động và suy nghĩ/đe dọa
  • Chú ý sự khác biệt ngôn ngữ khu vực
  • Tránh ngôn ngữ giật gân
  • Dùng ngôn từ rõ ràng và thông cảm khi nói về nguồn trợ giúp
  • Phù hợp với khán giả

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ liên quan đến bệnh tâm thần hoặc tội phạm.
  • Luôn liên quan đến bạo lực.
  • Giống với vụ giết người.
  • Chỉ có trong lịch sử.
  • Nói ai đó 'tự vẫn' luôn đúng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt phân biệt rõ hành động và suy nghĩ tự tử, nhưng người học hay nhầm lẫn giữa cụm từ và ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Học các collocation: take one’s own life vs. commit suicide
  • Phân biệt ý nghĩ tự tử và hành động
  • Sử dụng ngôn ngữ trung lập, thông cảm
  • Lưu ý khác biệt vùng miền
  • Nói rõ về nguồn trợ giúp
  • Đọc nguồn uy tín để thấy cách dùng trung lập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'suicide'?

A.Taking a nap
B.Taking one's own life
C.Committing a crime
D.Eating a meal
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'suicide' correctly?

A.He decided to suicide after losing his job.
B.The character in the book committed suicide due to heartbreak.
C.She attempted to suicide to get attention.
D.He survived a suicide attempt.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'suicide'?

A.Murder
B.Happiness
C.Dinner
D.Laughter
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'suicide'?

A.Birth
B.Celebration
C.Living
D.Journey
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario related to the word 'suicide'?

A.Learning to ride a bike
B.Attending a birthday party
C.Dealing with the loss of a loved one
D.Seeking help from a therapist

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ