LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

nghĩa và định nghĩa của lưu huỳnh

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sulfur Ý nghĩa của Từ

  • Một nguyên tố phi kim màu vàng được sử dụng trong phân bón và chất nổ.
  • Một chất có thể tạo ra mùi hôi mạnh, thường liên quan đến trứng thối.
  • Sử dụng trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt là trong sản xuất axit sulfuric.
Illustration for this word

sulfur Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sulfur Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌlfə/
Mỹ /ˈsʌlfər/
Tiết
sulfur

sulfur Từ nguyên của Từ

Từ 'lưu huỳnh' xuất phát từ tiếng Latin 'sulfur', có nghĩa là 'đá cháy'. Nó gắn liền với lửa và lưu huỳnh, thường được sử dụng trong văn bản tôn giáo. Hãy tưởng tượng một cảnh sống động về ngọn lửa lưu huỳnh chiếu sáng một cái hang tối, thể hiện mối liên hệ lịch sử của nó với hoạt động núi lửa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lưu huỳnh là một nguyên tố phi kim màu vàng nhạt, rất quan trọng trong nông nghiệp và công nghiệp. Nó thường được dùng trong phân bón để thúc đẩy sự tăng trưởng của thực vật và trong sản xuất axit sulfuric, một nền tảng của hóa học hiện đại. Tên gọi xuất phát từ tiếng La-tinh sulfur có nghĩa là viên đá cháy, gợi lên liên tưởng với lửa và hoạt động núi lửa. Các hợp chất lưu huỳnh gây ra mùi hôi đặc trưng của trứng thối khi bị đốt cháy hoặc phản ứng thành sulfua hydro. Trong khoa học hàng ngày, lưu huỳnh xuất hiện trong khoáng vật và nhiều hợp chất, từ lưu hóa cao su đến lớp phủ điện tử.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: sulfur là nguyên tố; sulphur là chính tả Anh trong một số hợp chất. Kí hiệu S, số nguyên tử 16. Có thể có mùi khi hình thành sulfua hydro. Dùng trong phân bón và sản xuất axit sulfuric. Không nói 'a sulfur' trừ khi bạn nói tới hợp chất chứa lưu huỳnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lưu huỳnh là kim loại.
  • Lưu huỳnh lúc nào cũng có mùi mạnh.
  • Tất cả hợp chất lưu huỳnh đều có mùi.
  • Lưu huỳnh hiếm trong tự nhiên.
  • Lưu huỳnh chỉ dùng trong thuốc nổ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa nguyên tố và hợp chất và có thể nghĩ lưu huỳnh luôn có mùi hoặc cho rằng lưu huỳnh là kim loại.

Mẹo Học

  • Nhớ sự khác biệt giữa sulfur và sulphur và ngữ cảnh sử dụng.
  • Lưu ý sulfur là nguyên tố; axit sulfuric là tên một hợp chất.
  • Tạo câu về phân bón và phản ứng hóa học để củng cố dụng.
  • Kết nối lưu huỳnh với khoáng vật và địa chất.
  • Luyện tập sulfur như danh từ khối lượng và trong hợp chất.
  • Học các thuật ngữ kỹ thuật liên quan lưu huỳnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sulfur'?

A.A metal
B.A type of fruit
C.A chemical element
D.A planet
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sulfur' used correctly?

A.She bought a sulfur at the store.
B.The sulfur colored flowers bloomed beautifully.
C.The scientist studied the properties of sulfur.
D.The cat chased the sulfur.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sulfur'?

A.Mercury
B.Gold
C.Sulphur
D.Lead
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'sulfur'?

A.Sweet
B.Soft
C.Phosphorus
D.Aromatic
Bước 5: Thành thạo

In what context is 'sulfur' commonly found in our daily lives?

A.Cooking utensils
B.Cosmetics
C.Furniture
D.Sports equipment

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Greetings at the Shop

Daily Greetings

2026.02.04 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ