nghĩa và định nghĩa của lưu huỳnh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'lưu huỳnh' xuất phát từ tiếng Latin 'sulfur', có nghĩa là 'đá cháy'. Nó gắn liền với lửa và lưu huỳnh, thường được sử dụng trong văn bản tôn giáo. Hãy tưởng tượng một cảnh sống động về ngọn lửa lưu huỳnh chiếu sáng một cái hang tối, thể hiện mối liên hệ lịch sử của nó với hoạt động núi lửa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLưu huỳnh là một nguyên tố phi kim màu vàng nhạt, rất quan trọng trong nông nghiệp và công nghiệp. Nó thường được dùng trong phân bón để thúc đẩy sự tăng trưởng của thực vật và trong sản xuất axit sulfuric, một nền tảng của hóa học hiện đại. Tên gọi xuất phát từ tiếng La-tinh sulfur có nghĩa là viên đá cháy, gợi lên liên tưởng với lửa và hoạt động núi lửa. Các hợp chất lưu huỳnh gây ra mùi hôi đặc trưng của trứng thối khi bị đốt cháy hoặc phản ứng thành sulfua hydro. Trong khoa học hàng ngày, lưu huỳnh xuất hiện trong khoáng vật và nhiều hợp chất, từ lưu hóa cao su đến lớp phủ điện tử.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa nguyên tố và hợp chất và có thể nghĩ lưu huỳnh luôn có mùi hoặc cho rằng lưu huỳnh là kim loại.
What is the meaning of the word 'sulfur'?
In which sentence is 'sulfur' used correctly?
Which word is a synonym of 'sulfur'?
What is the opposite meaning of 'sulfur'?
In what context is 'sulfur' commonly found in our daily lives?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật