LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sultry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sultry Ý nghĩa của Từ

  • thời tiết nóng ẩm
  • hấp dẫn và quyến rũ
  • không khí ngột ngạt
Illustration for this word

sultry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sultry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌltri/
Mỹ /ˈsʌltri/
Tiết
sultry

sultry Từ nguyên của Từ

sultry = sul- ('từ') + try ('làm') / Latin (sultricus) → Tiếng Anh Trung Cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một ngày nắng nóng, không khí nặng nề và dày đặc đè lên ngực bạn, khiến mọi thứ trở nên lừ đừ và chậm chạp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

sultry mô tả thời tiết nóng ẩm, không khí ngột ngạt khiến di chuyển chậm lại và thở khó. Cũng có thể mô tả người hoặc bầu không khí gợi cảm, cuốn hút. Trong nghĩa ẩn dụ, một khung cảnh sultry tăng sự căng thẳng hoặc gợi cảm. Không dùng cho nhiệt độ vừa phải; thay bằng nóng bức hoặc oi bức tùy ngữ cảnh. Lưu ý sắc thái gợi cảm và u ám của từ này.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng sultry cho không khí hoặc thời tiết căng thẳng và nặng nề.
  • Nó mô tả cả thời tiết lẫn bầu không khí/ngoại hình; giọng văn mang tính văn học.
  • Tránh cho nhiệt độ vừa phải; âm hưởng mạnh và gợi cảm.
  • Kết hợp với heat, air, night, mood.
  • Chú ý đến sắc thái gợi cảm khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • So sánh với muggy, humid, oppressive để chọn sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhiều người nghĩ sultry chỉ mô tả thời tiết, bỏ qua không khí hoặc người.
  • Không nhận ra độ nặng của phần cảm xúc/nhịp điệu gợi cảm.
  • Nghĩ nó luôn tích cực và hấp dẫn.
  • Dùng trong văn phong bình thường khi không phù hợp.
  • So sánh với muggy hoặc bochorno mà bỏ qua ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần lưu ý sultry có nghĩa cả thời tiết và bầu không khí; tránh dùng cho nhiệt độ nhẹ và cân nhắc sắc thái gợi cảm ở văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Xác định hai nghĩa chính: thời tiết và bầu không khí.
  • Học theo các từ đi kèm như heat, air, night, mood.
  • Đọc văn bản để nắm ngữ điệu.
  • Tránh dùng cho nhiệt độ nhẹ trong nói thường ngày.
  • So sánh với muggy/humid/oppressive để nắm sắc thái.
  • Thực hành giải thích bằng lời của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sultry'?

A.Confused
B.Quick
C.Energetic
D.Hot and humid
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'sultry' correctly?

A.The beach was deserted on that sultry afternoon.
B.The sultry music filled the room with energy.
C.He quickly completed the sultry puzzle.
D.She was confused about the sultry weather.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'sultry'?

A.Muggy
B.Cold
C.Dry
D.Bright
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'sultry'?

A.Windy
B.Chilly
C.Foggy
D.Sunny
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely experience a 'sultry' day?

A.Skiing in the mountains
B.Sunbathing on a tropical beach
C.Having a picnic by the lake
D.Building a snowman

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ