sum - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
‘Sum’ xuất phát từ gốc Latinh ‘summa’, nghĩa là ‘toàn bộ’. Nó đã qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cái ly lớn đầy nước đến miệng, đại diện cho tổng của tất cả các phần kết hợp thành một.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt một vài đồng tiền lên bàn và bắt đầu đếm chúng, di chuyển chúng từ từ. Tôi chuyển sự chú ý từ đồng tiền này sang đồng tiền khác, cảm nhận trọng lượng và các con số tụ lại trong đầu tôi, move nhẹ. Tôi điều chỉnh vị trí, đẩy một chút, kéo lại cho cân bằng, giữ nhịp. Dần dần, tổng số hiện lên trước mắt, như một khoảnh khắc khi mọi thứ khớp với những gì tôi nghĩ.
Sum là một từ tiếng Anh chỉ kết quả của phép cộng hai số hoặc nhiều số, nhưng nó cũng có thể chỉ một lượng tổng của bất kỳ vật gì. Trong toán học, sum nhấn mạnh vào số lượng cuối cùng sau khi ghép các phần lại với nhau; ví dụ tổng của 7 và 12 bằng 19. Trong ngôn ngữ hàng ngày, sum cũng có thể chỉ một số tiền, thời gian hoặc bất kỳ đại lượng đo lường nào, như tổng tiền tiết kiệm hoặc tổng số tiền phải trả. Cấu trúc sum up (v) có nghĩa tóm lại ngắn gọn hoặc tính tổng. Khi học, cần phân biệt nghĩa toán học và khái niệm tổng để tránh nhầm lẫn.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa tổng (kết quả) và tổng hợp (tóm tắt/cộng lại) trong các câu mang nghĩa phi toán học.
What is the meaning of the word 'sum'?
In which sentence is the word 'sum' used correctly?
Which word is a synonym of 'sum'?
What is the opposite of 'sum'?
How would you use the word 'sum' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật