summit - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
sum + mit (gửi) → Latin 'summus' (cao nhất) → tiếng Anh trung cổ nguồn gốc từ Pháp cổ. Hãy tưởng tượng bạn đạt đến đỉnh núi, nơi bạn có thể nhìn thấy tất cả mọi thứ bên dưới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBắt đầu bằng việc nắm dây thừng và kéo lên, di move z chuyển cơ thể move để điều chỉnh cân bằng. Đẩy mình từng chút một vào đá, điều chỉnh tư thế và giữ nhịp thở. Khi lên đến đỉnh, không khí trong lành khiến mọi cảnh vật trở nên một đường thẳng; summit như một đỉnh cao ta đang hướng tới. Sau đó, ở phòng họp với các lãnh đạo, nhịp đẩy và điều chỉnh tương tự sẽ đưa cuộc thảo luận tới một thỏa thuận lớn, đỉnh cao của sự đồng thuận.
Summit có ba nghĩa chính: đỉnh núi (đỉnh cao nhất của một quả núi hoặc dãy núi), cuộc gặp cấp cao của các nhà lãnh đạo (thượng đỉnh), và đỉnh điểm của một điều gì đó (đỉnh cao). Trong tiếng Việt, từ thượng đỉnh được dùng cho cuộc gặp cấp cao, còn đỉnh hoặc đỉnh cao dùng cho núi và mức độ cao. Học viên có thể nhầm lẫn giữa thượng đỉnh và đỉnh cao, hoặc dùng summit cho mọi ngữ cảnh thay vì phân biệt cấp bậc/tình huống.
Tiếng Việt cần chú ý phân biệt thượng đỉnh là cuộc gặp cấp cao, và đỉnh núi là vị trí địa lý; dễ bị nhầm lẫn khi dịch từ tiếng Anh.
What is the meaning of the word 'summit'?
In which context would you use the word 'summit'?
Which word is most similar to 'summit'?
What is the opposite of 'summit'?
Can you provide a real-life context for the word 'summit'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật