LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sunblock - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sunblock Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sunblock Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌn.blɒk/
Mỹ /ˈsʌn.blɑk/
Tiết
sunblock

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sunblock'?

A.A type of clothing for sun protection
B.A method of studying sunlight
C.A type of sunscreen that blocks UV rays
D.A shade structure for outdoor spaces
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sunblock' correctly?

A.She enjoyed sunblock with her breakfast.
B.The artist painted a sunblock on the canvas.
C.He applied sunblock to his skin before going for a swim.
D.They used sunblock to flavor the sauce.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sunblock'?

A.Cream
B.Lotion
C.Sunscreen
D.Serum
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sunblock'?

A.Exposure
B.Protection
C.Shade
D.Cover
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where one might need sunblock?

A.During a winter sports event in the mountains.
B.While sitting indoors reading a book.
C.On a beach day to prevent sunburn.
D.When taking a night walk in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Nearly Perfect Honeymoon Adventure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 3:02 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ