LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sundial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sundial Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị cho biết thời gian theo vị trí của mặt trời
  • một dụng cụ sử dụng bóng của ánh sáng mặt trời để chỉ thời gian
  • một chiếc đồng hồ phụ thuộc vào vị trí của mặt trời
Illustration for this word

sundial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sundial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌn.daɪəl/
Mỹ /ˈsʌn.daɪ.əl/
Tiết
sundial

sundial Từ nguyên của Từ

'sundial' đến từ sự kết hợp của 'mặt trời' (ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời) + 'mặt số' (bề mặt của đồng hồ). Lịch sử, nó phát triển từ tiếng Anh cổ 'sundægel' qua các gốc Latin và Hy Lạp. Để nhớ nó, hãy tưởng tượng một khu vườn cổ với một viên đá có đánh dấu số, ném bóng đổ khi mặt trời di chuyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một đồng hồ mặt trời là dụng cụ đơn giản chỉ giờ bằng cách quan sát bóng của một gnomon trên mặt đồng hồ có các vạch. Nó được dùng rộng rãi trước khi đồng hồ cơ học phổ biến. Sự chính xác phụ thuộc vào vĩ độ, mùa và vị trí của mặt trời. Đọc đồng hồ mặt trời đòi hỏi biết giờ trưa địa phương và hiểu các vạch trên mặt. Ngày nay đồng hồ mặt trời thường được dùng làm trang trí vườn hoặc công cụ giáo dục để minh họa mối liên hệ giữa chuyển động của mặt trời và thời gian. Dù đồng hồ hiện đại đã chiếm ưu thế, hình ảnh của đồng hồ mặt trời vẫn mang tính biểu tượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Tránh dùng đồng hồ mặt trời trong nhà; cần ánh sáng mặt trời. Đừng mong đợi độ chính xác phút. Giữa trưa phụ thuộc vị trí. chú ý hướng của bóng và đánh dấu trên mặt đồng hồ. Đọc từ trái sang phải khi mặt trời di chuyển.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hoạt động vào ban đêm.
  • Mọi đồng hồ mặt trời đều như nhau.
  • Cho biết giờ chính xác từng phút.
  • Không phụ thuộc vào địa điểm hay ngày tháng.
  • Cần pin.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh: giải thích rằng đồng hồ mặt trời cho thời gian mặt trời, không phải giờ làm chuông. Nhầm lẫn phổ biến gồm cho rằng nó hoạt động ở trong nhà, đọc phút chính xác, bỏ qua vĩ độ và ngày tháng.

Mẹo Học

  • Hình dung bóng gnomon được chiếu lên mặt đồng hồ.
  • Nhớ rằng giữa trưa địa phương tùy thuộc vĩ độ.
  • Luyện đọc bóng theo các vạch giờ khác nhau.
  • Đọc theo vị trí của mặt trời, không phải đồng hồ.
  • So sánh giờ mặt trời với giờ chuẩn để thấy khác biệt.
  • Quy tắc: nhiều mặt trời hơn sẽ đọc dễ hơn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'sundial'?

A.A type of flower that blooms in the summer
B.A device that measures time using the position of the sun's shadow
C.A musical instrument played in orchestras
D.A technology used in smartphones
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'sundial'?

A.The sundial was a key component in the construction of the new skyscraper.
B.She looked at the sundial to see what time it was in the afternoon.
C.He cooked dinner using a sundial recipe.
D.The sundial was filled with beautiful flowers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sundial'?

A.clock
B.globe
C.calendar
D.thermometer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sundial'?

A.clock
B.nighttime
C.shadow
D.calendars
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might use a sundial?

A.During a cloudy day, he checked the digital clock for the time.
B.She went outside to check the flowers after lunch.
C.At the park, kids often rely on a sundial to tell time during sunny days.
D.He decided to run a marathon without any timing device.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ