LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sundry - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sundry Ý nghĩa của Từ

  • đa dạng
  • nhiều loại khác nhau
  • vật phẩm đa dạng
Illustration for this word

sundry Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sundry Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsʌndri/
Mỹ /ˈsʌndri/
Tiết
sundry

sundry Từ nguyên của Từ

Gốc: 'sunder' (tách ra) + hậu tố '-y'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại 'sundri' từ tiếng Anh cổ 'sundrig'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một quầy hàng đầy màu sắc tại chợ với nhiều loại hàng hóa, mỗi hàng hóa hơi khác nhau, biểu tượng cho sự phân chia của các mặt hàng thành một bộ sưu tập đa dạng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sundry là từ tính từ nghĩa là nhiều loại, đa dạng, được dùng trước danh từ đếm được để chỉ một tập hợp các vật khác nhau. Nó thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trong văn bản, như sundry items hoặc sundry matters. So với miscellaneous hoặc various, sundry nhấn mạnh sự đa dạng về loại chứ không phải số lượng. Người học cần lưu ý rằng sundry đi trước danh từ ở số nhiều và không dùng như trạng từ. Hình ảnh ghi nhớ: một chợ phiên đầy màu sắc với nhiều loại hàng hóa khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sundry là từ tính từ nghĩa là nhiều loại và đứng trước danh từ đếm được để chỉ một tập hợp các vật khác nhau.
  • - Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng.
  • - Dùng với sundry items hoặc sundry matters.
  • - Khác với miscellaneous hoặc various, sundry nhấn mạnh sự đa dạng loại.
  • - Ghi chú: chỉ dùng trước danh từ ở số nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn sundry với từ nhiều
  • nghĩ đây là trạng từ
  • đặt trước danh từ số ít
  • so sánh sai với miscellaneous
  • dùng trong nói phổ thông

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Sundry là từ trang trọng; lưu ý không dùng như trạng từ và phân biệt với miscellaneous và various để diễn đạt khác nhau về loại chứ không phải số lượng.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng sundry đứng trước danh từ ở số nhiều.
  • Thường dùng trong văn bản trang trọng.
  • So sánh sundry với miscellaneous và various để phân biệt.
  • Không phải trạng từ.
  • Kết hợp với danh từ cụ thể để biểu thị sự đa dạng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sundry'?

A.Various or diverse
B.Only one type
C.None at all
D.Specialized types
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'sundry' correctly?

A.The sundry cat jumped over the fence.
B.He brought sundry items to the picnic, like sandwiches and drinks.
C.She was feeling very sundry about her decision.
D.They attended a sundry event last night.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'sundry'?

A.Unique
B.Assorted
C.Clone
D.Identical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sundry'?

A.Various
B.Diverse
C.Uniform
D.Assorted
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'sundry'?

A.I went shopping and bought a sundry of fruits and vegetables.
B.She only focused on her sundry appearance.
C.He enjoys collecting sundry items from his travels.
D.They decided to have a sundry discussion about politics.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Reception: Appointment and Records

Health Clinic Visit

2026.03.16 · 1:41 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ