LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

supersonic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supersonic Ý nghĩa của Từ

  • nhanh hơn tốc độ âm thanh
  • liên quan đến tốc độ âm thanh
  • có tốc độ vượt quá âm thanh
Illustration for this word

supersonic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

supersonic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsuːpəˈsɒnɪk/
Mỹ /ˌsuːpərˈsɑːnɪk/
Tiết
supersonic

supersonic Từ nguyên của Từ

Phân rã gốc: 'super-' (trên) + 'sonic' (âm thanh). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'super' + 'sonus' (âm thanh) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc máy bay phản lực bay với tốc độ nhanh đến mức vượt qua rào cản âm thanh, tạo ra một tiếng nổ âm thanh ấn tượng, một hình ảnh trực quan về sự va chạm giữa tốc độ và âm thanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Supersonic là từ tính từ dùng để mô tả một vật thể di chuyển nhanh hơn vận tốc âm thanh hoặc liên quan đến vận tốc âm thanh. Thường gặp trong hàng không, quân sự và khoa học viễn tưởng, ví dụ máy bay siêu âm hoặc tên lửa vượt Mach 1. Thường gặp các cụm từ như supersonic speed, supersonic jet, hoặc supersonic flight. Lưu ý sự khác biệt với hypersonic (rất nhanh) hoặc subsonic (dưới âm). Nguồn gốc: super- + sonic, từ Latinh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân tích thành phần từ: super- + sonic.
  • - Supersonic có nghĩa vượt quá vận tốc âm thanh, chứ không chỉ nhanh thông thường.
  • - Dùng với danh từ như supersonic speed, supersonic jet.
  • - Phân biệt subsonic và hypersonic để tránh nhầm lẫn.
  • - Nhấn âm ở âm tiết -son- khi phát âm.
  • - Thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học viễn tưởng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Supersonic không chỉ là 'rất nhanh' trong mọi ngữ cảnh.
  • Mach 1 không phải là một giá trị mph cố định bất kể độ cao.
  • Supersonic không nên được dùng như danh từ.
  • Tiếng nổ âm thanh không phải lúc nào cũng xảy ra khi vật thể di chuyển nhanh.
  • Hypersonic và supersonic không có nghĩa giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người học tiếng Việt rằng supersonic là thuật ngữ kỹ thuật liên quan đến vật lý/engineer. Họ có thể cho rằng nó chỉ là 'rất nhanh' hoặc nhầm với subsonic/hypersonic. Dùng ví dụ hàng không để minh họa.

Mẹo Học

  • Phân tích từ thành super- + sonic để nhớ.
  • Mach 1 phụ thuộc vào độ cao, nên không固定 mph.
  • Sử dụng collocations phổ biến: supersonic speed, supersonic jet.
  • Phân biệt subsonic và hypersonic.
  • Nhấn âm vào -sonic khi phát âm.
  • Đọc các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc viễn tưởng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'supersonic'?

A.An advanced cooking technique
B.A type of ocean fish
C.Faster than the speed of sound
D.A musical genre
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'supersonic' correctly?

A.They supersonic the project to finish it quicker.
B.I supersonic my coffee every morning for a strong flavor.
C.The supersonic jet flew overhead, leaving a loud boom.
D.Her supersonic smile brightened the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'supersonic'?

A.Underwater
B.Aerodynamic
C.Hypersonic
D.Glacial
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'supersonic'?

A.Quick
B.Luminous
C.Subsonic
D.Dynamic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be described as 'supersonic'?

A.A rocket that travels faster than sound
B.A car driving very slowly on a highway
C.A bird that sings beautifully in a tree
D.A painting that captures the beauty of nature

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ