LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

jet - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

jet Ý nghĩa của Từ

  • Dòng chất lỏng hoặc khí bị đẩy ra với tốc độ cao.
  • Một loại máy bay chạy bằng động cơ phản lực.
  • Một loại lignit đen được sử dụng trong đồ trang sức.
Illustration for this word

jet Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

jet Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒɛt/
Mỹ /dʒɛt/
Tiết
jet

jet Từ nguyên của Từ

jet = jectus (ném ra) + hậu tố -t; Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vòi nước mạnh mẽ phun ra từ ống, lao về phía trước mạnh mẽ, như một đài phun nước tràn đầy năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn bắt đầu bằng việc vặn vòi nước và thấy một tia jet bắn ra thành một cung. Move cổ tay để điều chỉnh góc và giữ cho tia nước thẳng hàng. Sức mạnh làm bắp tay căng lên rồi dịu xuống, và bạn cảm thấy sự kiểm soát đang hình thành. Rồi khi nhìn thấy một chiếc jet cất cánh trên đường băng, tốc độ ấy làm từ ngữ trở nên sống động trong đầu bạn, như ánh sáng của một viên đá đen trong một món trang sức.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Jet là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất, chỉ một luồng chất lỏng hoặc khí được phun ra với vận tốc cao. Thứ hai, dùng để chỉ máy bay phản lực, tức jet/jet airplane. Thứ ba, Jet cũng là tên của một loại đá than lignit đen được dùng trong trang sức. Ngoài ra, động từ 'to jet' có nghĩa là xuất phát nhanh bằng máy bay. Trong tiếng Việt, người học thường mắc lỗi khi dịch trực tiếp 'jet' bằng các từ như 'phun', 'phun ra' mà không ghi rõ ngữ cảnh. Việc hiểu các bối cảnh công khai và từ đi kèm như 'jet black' sẽ giúp học viên dùng đúng ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Jet có thể là danh từ hoặc động từ.
  • • Ba nghĩa chính: tia nước, máy bay phản lực, đá đen.
  • • Thường gặp ở cụm từ như 'jet engine' hay 'jet black'.
  • • Khi nói về máy bay, dùng 'a jet'.
  • • Dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Jet thường chỉ được hiểu là máy bay.
  • Tia nước được hiểu nhầm là bất kỳ luồng nước mạnh nào.
  • jet black không phải màu sắc của đá quý mà là mô tả màu đen.
  • to jet off có thể bị hiểu là bay ngay lập tức, không chỉ nhanh.
  • nhầm lẫn giữa jet stream và jet engine.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh có ba nghĩa của từ 'jet': dòng chảy nhanh, máy bay phản lực và đá đen. Người học dễ nhầm lẫn hoặc nghĩ 'jet black' là đá thay vì màu sắc. Ngữ cảnh rất quan trọng.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa riêng biệt kèm gợi ý hình ảnh.
  • Kết hợp với cụm từ: jet engine, jet stream, jet black.
  • Kiểm tra ngữ cảnh để xác định nghĩa.
  • Luyện tập câu có ngữ cảnh mỗi ngày.
  • Động từ ít dùng hơn danh từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'jet'?

A.A fast-paced aircraft
B.A type of gemstone
C.A type of flower
D.A delicious dessert
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'jet' used correctly?

A.She planted a jet in her garden.
B.He ate a slice of jet cake.
C.The jet is a beautiful shade of purple.
D.The jet skidded on the runway.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'jet'?

A.Fish
B.Boat
C.Tree
D.Rocket
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'jet'?

A.Bright
B.Small
C.Slow
D.Loud
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter the word 'jet'?

A.At a restaurant
B.At an airport
C.At a zoo
D.At a library

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit After a Flight

Health Clinic Visit

2025.10.07 · 0:28 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ