jet - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
jet = jectus (ném ra) + hậu tố -t; Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vòi nước mạnh mẽ phun ra từ ống, lao về phía trước mạnh mẽ, như một đài phun nước tràn đầy năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn bắt đầu bằng việc vặn vòi nước và thấy một tia jet bắn ra thành một cung. Move cổ tay để điều chỉnh góc và giữ cho tia nước thẳng hàng. Sức mạnh làm bắp tay căng lên rồi dịu xuống, và bạn cảm thấy sự kiểm soát đang hình thành. Rồi khi nhìn thấy một chiếc jet cất cánh trên đường băng, tốc độ ấy làm từ ngữ trở nên sống động trong đầu bạn, như ánh sáng của một viên đá đen trong một món trang sức.
Jet là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Thứ nhất, chỉ một luồng chất lỏng hoặc khí được phun ra với vận tốc cao. Thứ hai, dùng để chỉ máy bay phản lực, tức jet/jet airplane. Thứ ba, Jet cũng là tên của một loại đá than lignit đen được dùng trong trang sức. Ngoài ra, động từ 'to jet' có nghĩa là xuất phát nhanh bằng máy bay. Trong tiếng Việt, người học thường mắc lỗi khi dịch trực tiếp 'jet' bằng các từ như 'phun', 'phun ra' mà không ghi rõ ngữ cảnh. Việc hiểu các bối cảnh công khai và từ đi kèm như 'jet black' sẽ giúp học viên dùng đúng ý nghĩa.
Tiếng Anh có ba nghĩa của từ 'jet': dòng chảy nhanh, máy bay phản lực và đá đen. Người học dễ nhầm lẫn hoặc nghĩ 'jet black' là đá thay vì màu sắc. Ngữ cảnh rất quan trọng.
What is the meaning of the word 'jet'?
In which of the following sentences is 'jet' used correctly?
Which word is similar to 'jet'?
What is the opposite of 'jet'?
In what real-life context would you most likely encounter the word 'jet'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật