LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

supine - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supine Ý nghĩa của Từ

  • nằm ngửa
  • bị động
  • ở trong thế yếu
Illustration for this word

supine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

supine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsuːpaɪn/
Mỹ /ˈsuːpaɪn/
Tiết
supine

supine Từ nguyên của Từ

supine = sup- (từ dưới) + -ine (liên quan đến). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người đang nằm ngửa, nhìn lên bầu trời và cảm thấy hoàn toàn thư giãn và bị động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Supine là một tính từ mô tả tư thế nằm ngửa, mặt hướng lên trên. Nó phổ biến trong y học, giải phẫu và yoga để chỉ vị trí mặt lưng, và cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để nói về sự thụ động. Có nguồn gốc từ tiếng Latin supinus, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Người học nên phân biệt với prone (nằm sấp) và lưu ý dùng từ này chủ yếu trong ngữ cảnh thuật ngữ chuyên môn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng supine khi mô tả tư thế nằm ngửa trong y học và giải phẫu.
  • 2) Không dùng cho ngồi hoặc đứng.
  • 3) Phân biệt rõ với prone (nằm sấp).
  • 4) Phát âm: SOO-pine, nhấn âm ở syllable thứ hai.
  • 5) Dùng figuratively để chỉ sự thụ động khi không phải đang nằm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu lầm rằng supine chỉ là nằm bất kỳ nơi nào
  • nhầm lẫn với prone (nằm sấp)
  • dịch nó sang nghĩa quá rộng cho đời sống thường ngày
  • không phân biệt được ngữ cảnh y tế
  • phát âm dễ bị sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, supine là từ chuyên ngành y tế/giải phẫu, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường nhầm với prone và cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa tăng tính chuyên môn.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong bối cảnh y học/ giải phẫu.
  • Phân biệt rõ với prone (nằm sấp).
  • Phát âm SOO-pine, nhấn ở âm tiết thứ hai.
  • Sử dụng câu như in a supine position để rõ ràng.
  • Viết để thể hiện sự chính xác; hạn chế dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • kết nối với từ vựng liên quan như recumbent hoặc dorsal để mở rộng từ vựng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which is the best definition of 'supine'?

A.aggressively confrontational
B.lying face upward; on one's back
C.full of energy and movement
D.standing upright and rigid
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'supine' correctly?

A.After the long hike, he lay supine on the grass and watched the clouds.
B.The supine chef prepared the meal with incredible speed.
C.The committee praised her supine leadership during the crisis.
D.The supine statue pointed toward the sky as it stood tall.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'supine'?

A.reclining
B.energetic
C.upright
D.aggressive
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the best opposite (antonym) of 'supine'?

A.prone
B.indifferent
C.reclining
D.lazy
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario is one where using the word 'supine' would be appropriate?

A.She led the team with great enthusiasm and organized everyone efficiently.
B.After the surgery he was positioned flat on his back during recovery.
C.The memorial stood upright in the square, visible from every street.
D.He flipped onto his stomach to get a better look under the car.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ