LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

supplementary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supplementary Ý nghĩa của Từ

  • cung cấp hỗ trợ hoặc giúp đỡ thêm
  • đóng vai trò như một phụ kiện
  • thêm hoặc phụ thêm
Illustration for this word

supplementary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

supplementary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsʌplɪˈmɛntri/
Mỹ /ˌsʌplɪˈmɛnteri/
Tiết
supplementary

supplementary Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'bổ sung' (từ tiếng Latinh 'supplementum') + '-ary' (hậu tố chỉ sự liên quan). Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giáo viên cung cấp tài liệu bổ sung để giúp học sinh hiểu rõ hơn, nhấn mạnh ý tưởng về thứ gì đó thêm vào để hỗ trợ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Supplementary mô tả một thứ cung cấp sự giúp đỡ thêm, hỗ trợ hoặc một yếu tố phụ bên cạnh nội dung chính. Trong tiếng Anh hàng ngày, mọi người nói đến supplementary materials như các tài liệu bổ sung, từ điển thuật ngữ hoặc video giải thích đi kèm sách giáo khoa hoặc khóa học để làm sâu thêm sự hiểu biết. Nó ngụ ý thành phần bổ sung hữu ích nhưng không thiết yếu. Từ này có nguồn gốc từ động từ supplement và hậu tố -ary, bắt nguồn từ tiếng Latin supplementum. Trong ngữ cảnh học tập, tài liệu bổ sung được thiết kế để tăng cường học tập, lấp đầy khoảng trống hoặc broaden một chủ đề mà không làm thay đổi cấu trúc chính.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng supplementary để mô tả tài liệu bổ sung không thiết yếu.
  • Thường đi kèm với các danh từ như tài liệu, ghi chú, thông tin hoặc bằng chứng.
  • Thông dụng có nghĩa là hữu ích nhưng mang tính tùy chọn.
  • So sánh với complementary khi bạn có ý nói điều gì đó bổ sung hoặc hoàn thiện.
  • Đối với người học cần luyện tập thêm, ưu tiên tài liệu bổ sung.
  • Trong văn bản trang trọng, nhấn mạnh sự hỗ trợ thêm thay vì thay thế.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Có nghĩa là nội dung thiết yếu
  • Có thể thay thế nội dung chính
  • Giống với complementary
  • Chỉ liên quan đến hỗ trợ tài chính
  • Chỉ dùng trong ngữ cảnh học thuật

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, supplementary thường là các tài liệu bổ sung hỗ trợ chứ không bắt buộc; dễ nhầm lẫn với complementary hoặc cho rằng là nội dung thiết yếu.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các cụm từ phổ biến với supplementary như materials, notes và evidence.
  • Luyện phân biệt supplementary và complementary bằng ví dụ thực tế.
  • Sử dụng để mô tả tài liệu bổ sung thêm giá trị mà không thay đổi nội dung chính.
  • Chú ý mức độ trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính thức.
  • Tạo câu ví dụ riêng với supplementary để củng cố hiểu biết.
  • Nghe các bài giảng và tìm tài liệu kèm theo.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'supplementary'?

A.A color in the spectrum
B.A type of fruit
C.Something that is additional and provides support
D.A form of government
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'supplementary' used in a sentence?

A.She took supplementary steps to improve her skills.
B.He was supplementary happy about his achievement.
C.The supplementary lights brightened the room.
D.The supplementary car drove through a red light.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'supplementary'?

A.primary
B.fundamental
C.additional
D.mandatory
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'supplementary'?

A.optional
B.minimal
C.primary
D.excessive
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of using 'supplementary'?

A.He ordered food for dinner.
B.A teacher provided extra materials for students.
C.She completed her workout routine.
D.The meeting discussed mandatory policies.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ