supplier - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tích gốc: gốc cơ sở là supply và thêm hậu tố -er để thành supplier. (b) nguồn gốc lịch sử: từ Latinh suppellere (điền đầy) thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. (c) hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhà cung cấp đáng tin cậy mang đến đúng những gì bạn cần.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNhà cung cấp (supplier) là người hoặc công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho người khác, thường là một phần của mối quan hệ kinh doanh. Nhà cung cấp có thể giao nguyên vật liệu, linh kiện hoặc sản phẩm hoàn chỉnh và thường hoạt động theo hợp đồng qui định giá cả, chất lượng và thời hạn giao hàng. Thuật ngữ này phổ biến trong mua sắm, logistics và sản xuất và có thể chỉ một nhà cung cấp duy nhất hoặc một mạng lưới trong chuỗi cung ứng. Nguồn gốc từ supply + er, chịu ảnh hưởng từ latin suppellere và tiếng Pháp cổ. Trong ngôn ngữ hàng ngày hay gặp các cụm như 'preferred supplier', 'supplier invoice' hay 'supply chain'. Nghĩa bóng, ai đó liên tục cung cấp nguồn lực có thể được gọi là người cung cấp ý tưởng hoặc năng lượng.
Người Việt thường xem nhà cung cấp là nguồn bên ngoài; cần phân biệt giữa nhà cung cấp bên ngoài và nội bộ và các loại hợp đồng.
What is the meaning of 'supplier'?
In which sentence is 'supplier' used correctly?
What is a synonym for 'supplier'?
What is an antonym for 'supplier'?
How does the concept of 'supplier' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật