LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

supplier - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

supplier Ý nghĩa của Từ

  • một người hoặc công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ
  • nguồn hoặc nhà cung cấp của một thứ gì đó
  • nghĩa ẩn dụ: nguồn cung cấp liên tục cho một thứ gì đó
Illustration for this word

supplier Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

supplier Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈplaɪ.ə/
Mỹ /səˈplaɪɚ/
Tiết
supplier

supplier Từ nguyên của Từ

(a) phân tích gốc: gốc cơ sở là supply và thêm hậu tố -er để thành supplier. (b) nguồn gốc lịch sử: từ Latinh suppellere (điền đầy) thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. (c) hình ảnh ghi nhớ: hình dung một nhà cung cấp đáng tin cậy mang đến đúng những gì bạn cần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhà cung cấp (supplier) là người hoặc công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho người khác, thường là một phần của mối quan hệ kinh doanh. Nhà cung cấp có thể giao nguyên vật liệu, linh kiện hoặc sản phẩm hoàn chỉnh và thường hoạt động theo hợp đồng qui định giá cả, chất lượng và thời hạn giao hàng. Thuật ngữ này phổ biến trong mua sắm, logistics và sản xuất và có thể chỉ một nhà cung cấp duy nhất hoặc một mạng lưới trong chuỗi cung ứng. Nguồn gốc từ supply + er, chịu ảnh hưởng từ latin suppellere và tiếng Pháp cổ. Trong ngôn ngữ hàng ngày hay gặp các cụm như 'preferred supplier', 'supplier invoice' hay 'supply chain'. Nghĩa bóng, ai đó liên tục cung cấp nguồn lực có thể được gọi là người cung cấp ý tưởng hoặc năng lượng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ các collocation phổ biến: nhà cung cấp, chuỗi cung cấp, hóa đơn của nhà cung cấp, nhà cung cấp ưu tiên, hợp đồng cung cấp. Dùng thuật ngữ chính xác tùy loại hợp đồng (độc quyền, không độc quyền, khu vực). Phân biệt nhà cung cấp và người bán. Kiểm tra điều khoản giao hàng và thời gian giao hàng. Trong tài liệu mua sắm hãy dùng số nhiều 'nhà cung cấp'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhà cung cấp luôn giống với người bán.
  • Tất cả các nhà cung cấp đều ở bên ngoài tổ chức.
  • Nhà cung cấp chỉ cung cấp hàng hóa, không dịch vụ.
  • Có thể thay đổi nhà cung cấp mà không có hợp đồng.
  • Nhà cung cấp và người bán hoàn toàn có thể hoán đổi cho nhau ở mọi hoàn cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường xem nhà cung cấp là nguồn bên ngoài; cần phân biệt giữa nhà cung cấp bên ngoài và nội bộ và các loại hợp đồng.

Mẹo Học

  • Liệt kê 3 cụm từ về nhà cung cấp và luyện tập
  • Phân biệt nhà cung cấp và người bán trong ngữ cảnh
  • Học 3 thuật ngữ ngành liên quan đến nhà cung cấp
  • Ôn lại các biểu đạt hợp đồng
  • Ghi nhớ cách dùng 'nhà cung cấp ưu tiên'
  • Đọc một bài viết về mua sắm để nhận diện các collocation

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'supplier'?

A.Someone who buys goods
B.Someone who sells goods
C.Someone who repairs goods
D.Someone who designs goods
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'supplier' used correctly?

A.The supplier repaired my computer.
B.The supplier bought some chairs for the office.
C.I am a supplier at the supermarket.
D.The supplier designed a new phone model.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'supplier'?

A.Consumer
B.Retailer
C.Distributor
D.Manufacturer
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'supplier'?

A.Producer
B.Buyer
C.Customer
D.Wholesaler
Bước 5: Thành thạo

How does the concept of 'supplier' apply in real-world situations?

A.Keeping track of inventory
B.Advertising products to consumers
C.Providing goods to other businesses
D.Training employees in product knowledge

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Returning a Faulty Sanitiser

Shopping & Refunds

2026.03.24 · 1:09 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Query About an Exotic Hat

Travel Insurance

2026.01.29 · 1:20 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ