LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

surrender - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

surrender Ý nghĩa của Từ

  • giao quyền kiểm soát cho người khác
  • chịu thua hoặc phục tùng
  • thừa nhận thất bại
Illustration for this word

surrender Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

surrender Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈrɛndə/
Mỹ /səˈrɛndər/
Tiết
surrender

surrender Từ nguyên của Từ

surrender = sur- (trên) + rendre (trả lại). Nguồn gốc: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đặt gươm xuống, giao quyền lực cho kẻ thù để kết thúc trận chiến một cách hòa bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đặt hai bàn tay lên vô-lăng và muốn điều khiển mọi bước đi. Tôi từ từ thả lỏng nắm tay, chuyển trọng lượng và để người khác dẫn trước. Cảm giác căng thẳng dần biến thành nhẹ nhõm khi sự kiểm soát lỏng đi. Trong đời sống hàng ngày, tôi từ bỏ sự kiểm soát khi kế hoạch thay đổi hoặc có con đường tốt hơn, và tôi tin tưởng tiếp tục.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Surrender trong tiếng Việt có thể dịch là đầu hàng, từ bỏ hoặc chịu khuất phục, tùy ngữ cảnh. Trong quân sự hay đối thoại pháp lý, đầu hàng mang nghĩa chính thức và trang trọng; từ bỏ thường ở mức độ nhẹ hơn. Người học dễ nhầm lẫn giữa surrender và từ bỏ hoặc chấp nhận thua cuộc. Các cụm từ thông dụng gồm surrender to, surrender a claim, hoặc surrender of rights.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Các cụm từ thường gặp: surrender to, surrender one’s power, surrender a claim, surrender of rights, surrender under pressure
  • Sử dụng surrender cho hành động formal hoặc nhượng bộ chiến lược, không chỉ cho thất bại cảm xúc
  • Phân biệt surrender với concede và resign tùy người nhượng và nội dung được nhượng
  • Lưu ý giọng đi: bối cảnh quân sự thường là surrender, bối cảnh dân sự là nhượng bộ tùy tình huống
  • Tránh lạm dụng surrender trong nói hàng ngày; dùng cho các đàm phán quan trọng hoặc văn bản pháp lý

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đầu hàng không phải lúc nào cũng là từ bỏ hoàn toàn; tùy ngữ cảnh
  • surrender và concede không thể hoán đổi ở các cuộc đàm phán
  • Đầu hàng không phải lúc nào cũng tiêu cực; đôi khi là giải pháp pragmatis
  • Nêu rõ những gì được từ bỏ kèm giới từ phù hợp
  • Ngữ điệu khác nhau giữa bối cảnh quân sự và dân sự

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Surrender trong tiếng Anh thường ngụ ý một hành động chính thức nhượng quyền hoặc quyền lực, không chỉ một thất bại cảm xúc. Người học hay nhầm với concede hoặc resign.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến với surrender để tránh dùng sai ngữ cảnh
  • Phân biệt surrender với concede và resign bằng đối tượng từ bỏ
  • Lưu ý surrender thường xuất hiện trong ngữ cảnh formal hoặc pháp lý
  • Luyện tập câu có surrender to và surrender of rights
  • So sánh giọng điệu giữa ngữ cảnh quân sự và dân sự
  • Dùng yield hoặc give up như từ đồng nghĩa trong văn bản không formal

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'surrender'?

A.Give up
B.Continue fighting
C.Restrain
D.Laugh
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'surrender' correctly?

A.I surrendered the game and won.
B.She surrendered her homework early.
C.The cat surrendered in the sun.
D.He refused to surrender to the enemy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'surrender'?

A.Win
B.Fight
C.Concede
D.Jealous
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word of 'surrender'?

A.Submit
B.Yield
C.Resist
D.Collaborate
Bước 5: Thành thạo

In what scenario would someone need to surrender?

A.During a negotiation
B.While sleeping
C.After winning a race
D.Before a meal

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Daycare Decision

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.31 · 0:57 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Under the Maple Bumper

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ