LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

surreptitious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

surreptitious Ý nghĩa của Từ

  • thực hiện một cách bí mật
  • hành động lén lút
  • đạt được thông qua sự lừa dối
Illustration for this word

surreptitious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

surreptitious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌsʌrəpˈtɪʃəs/
Mỹ /ˌsɝːəpˈtɪʃəs/
Tiết
surreptitious

surreptitious Từ nguyên của Từ

surreptitio = một cách bí mật + -ous = có đặc điểm; từ tiếng Latin 'surreptio', nghĩa là 'hành động lấy đi bí mật'. Hãy tưởng tượng ai đó lén lút đưa một tờ giấy dưới cửa, đảm bảo không ai nhìn thấy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Surreptitious mô tả các hành động làm một cách bí mật hoặc lén lút, thường để né bị phát hiện hoặc đạt mục tiêu có thể bị xem là không thích hợp. Nó gợi ý sự che đậy có tính toán chứ không chỉ sự yên lặng. Có thể nói về cái liếc nhìn lén, một ghi chú được thò dưới cửa một cách bí mật, hoặc một thỏa thuận lấy được một cách kín đáo. Trong văn bản trang trọng, surreptitious mang nghĩa phê phán và ám chỉ lừa dối, trong khi secret chỉ trung lập và stealth nhấn mạnh sự im lặng về mặt vật lý. Lưu ý các collocation như hành vi surreptitious, kế hoạch surreptitious.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng surreptitious với danh từ như hành vi hoặc kế hoạch
  • Chỉ dùng cho các hành động bí mật hoặc lén lút, không cho sự yên tĩnh hàng ngày
  • So sánh với secret (trung lập) và stealthy (di chuyển kín)
  • Chú ý giọng điệu trang trọng và gán ghép phê phán
  • Hạn chế dùng; chỉ khi có sự che giấu rõ ràng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ là chỉ có bí mật; không đồng nghĩa lừa dối
  • Tin rằng tương đương với stealthy ở mọi nghĩa
  • Áp dụng cho vật thể che khuất thay vì hành động
  • Thuộc ngữ cảnh trang trọng, không phổ thông
  • Có thể thay bằng secret mà không làm mất sắc thái

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học viên tiếng Việt thường cho rằng surreptitious là thuật ngữ trang trọng, có khuynh hướng phê phán; dễ nhầm với secret hoặc stealth mà thiếu sắc thái đánh giá.

Mẹo Học

  • Học 2-3 collocations phổ biến (hành vi surreptitious, kế hoạch, ghi chú) như cụm cố định
  • So sánh với secret (trung lập) và covert (mục đích bí mật) để nắm sắc thái
  • Chú ý giọng điệu phê phán có thể xuất hiện
  • Luyện tập trong bối cảnh che giấu hoặc lừa dối
  • Sử dụng trong văn bản trang trọng; tránh dùng trong nói chuyện hàng ngày
  • Nhấn mạnh ý định che giấu ở các cụm từ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'surreptitious'?

A.Transparent
B.Secretive
C.Loud
D.Open
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'surreptitious' correctly?

A.He was very honest about his intentions.
B.She made a surreptitious entrance into the room.
C.The party was filled with cheerful guests.
D.The project was completed ahead of schedule.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'surreptitious'?

A.Clandestine
B.Overt
C.Blatant
D.Obvious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'surreptitious'?

A.Stealthy
B.Transparent
C.Underhanded
D.Covert
Bước 5: Thành thạo

In what real-life scenario would someone act surreptitiously?

A.Volunteering at a charity event
B.Spying on a competitor's business meeting
C.Publicly announcing their political views
D.Teaching a class in a school

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ