LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

susceptible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

susceptible Ý nghĩa của Từ

  • dễ bị ảnh hưởng
  • có thể bị tác động
  • dễ bị bệnh hoặc tổn thương
Illustration for this word

susceptible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

susceptible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈsɛptɪbəl/
Mỹ /səˈsɛptəbl/
Tiết
susceptible

susceptible Từ nguyên của Từ

susceptible = sus- (dưới) + cept (được nhận) + -ible (có thể) → Latinh 'susceptibilis' → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển dưới một trận lũ, dễ dàng hấp thụ mọi thứ đến với nó, biểu tượng hóa tính dễ bị ảnh hưởng của nó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Susceptible mô tả người hoặc vật dễ bị ảnh hưởng hoặc bị hại. Có thể dùng cho người dễ bị thuyết phục, đồ vật dễ hỏng, hoặc nhóm dân cư có nguy cơ mắc bệnh. Thường gặp với cụm từ to: susceptible to infection. Lưu ý rằng nó không có nghĩa là yếu đuối hoàn toàn, mà là dễ bị tác động hoặc tổn thương.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng dễ bị tổn thương không có nghĩa là yếu đuối. Susceptible to + danh từ diễn tả nguy cơ cụ thể (nhiễm trùng, thiệt hại). Không nhầm với suspicious hoặc resistant. Dùng với be, become hoặc seem để mô tả trạng thái. Trong ngữ cảnh y tế hoặc xã hội, nhấn mạnh sự phơi nhiễm với rủi ro.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Susceptible không có nghĩa là yếu đuối; nó chỉ sự dễ bị ảnh hưởng hoặc tổn thương.
  • Dùng susceptible to, không phải susceptible of.
  • Không ám chỉ sự dễ bị tổn thương vĩnh viễn, chỉ xác suất hiện tại.
  • Có thể là ảnh hưởng tích cực hoặc tiêu cực.
  • Tránh nhầm với từ suspect hoặc sensitive trong ngữ cảnh khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh người Việt có thể nhầm susceptible với sensitive; quan trọng hiểu nó là dễ bị ảnh hưởng bởi một rủi ro cụ thể và đi với to.

Mẹo Học

  • Nhớ dùng susceptible to + danh từ cho nguy cơ cụ thể
  • Phân biệt với resistant khi nói về miễn dịch
  • Tránh nhầm với suspect hoặc sensitive
  • Dùng cho người và vật trong nhiều ngữ cảnh
  • Luyện tập với các cụm từ phổ biến (nhiễm trùng, ảnh hưởng)
  • Hình dung một chiếc bông tẩm nước như hình ảnh minh họa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'susceptible' mean?

A.Round shape
B.Easily influenced
C.Tasty food
D.Colorful painting
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'susceptible' correctly?

A.He ate the cake, but felt sick later, proving he was susceptible to allergies.
B.The rock looked susceptible, so he used it for cooking.
C.She felt susceptible after exercising too much, leading to increased energy levels.
D.The book was full of susceptible information.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'susceptible'?

A.Vulnerable
B.Resilient
C.Cheerful
D.Confident
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'susceptible'?

A.Open-minded
B.Flexible
C.Immune
D.Curious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of being susceptible?

A.The doctor diagnosed the patient as susceptible to the flu.
B.The students were susceptible to the teacher's instructions.
C.The chef's dishes were susceptible to customers' taste buds.
D.The artist's painting was susceptible to the gallery visitors.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ